| 779989 | SƠN TRUNG CHIẾN | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 228 KB | C/C++ | 713 | 30 ngày trước |
| 775640 | TRẦN NHẬT QUANG | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 244 KB | C/C++ | 2375 | 1 tháng trước |
| 770893 | PHAN ANH TUẤN | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 300 KB | C/C++ | 936 | 1 tháng trước |
| 769977 | Nguyễn Tri Bão Thắng | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 552 KB | C/C++ | 1839 | 1 tháng trước |
| 762691 | Lương Hoài Phong | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 324 KB | C/C++ | 725 | 1 tháng trước |
| 741850 | Nguyễn Tiến Đạt | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 288 KB | C/C++ | 859 | 2 tháng trước |
| 736610 | Nguyễn Việt Thành | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 48 MS | 4268 KB | C# | 1265 | 3 tháng trước |
| 730167 | Đoàn Chí Tân | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 0 MS | 224 KB | C/C++ | 514 | 4 tháng trước |
| 726571 | Nguyễn Trung Tuyến | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 328 KB | C/C++ | 2596 | 4 tháng trước |
| 725645 | Trần Thị Ngà | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 47 MS | 3320 KB | Python3 | 748 | 4 tháng trước |
| 710679 | Trần Văn Toàn | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 389 MS | 20240 KB | Java | 1072 | 7 tháng trước |
| 701893 | Trần Minh Đăng | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 4 MS | 2660 KB | C/C++ | 783 | 7 tháng trước |
| 700195 | Lê Quang Minh | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 756 KB | C/C++ | 548 | 7 tháng trước |
| 692901 | Khương Gia Phát | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 260 KB | C/C++ | 1953 | 8 tháng trước |
| 686800 | Nguyễn Võ Lê Khoa | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 232 KB | C/C++ | 915 | 8 tháng trước |
| 676951 | Trần Nguyễn Vĩ Khang | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 17 MS | 15068 KB | C/C++ | 705 | 8 tháng trước |
| 645729 | Huỳnh Lê Quốc Cường | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 228 KB | C/C++ | 879 | 10 tháng trước |
| 637285 | Mã Hoàng Thái | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 2 MS | 300 KB | C/C++ | 780 | 10 tháng trước |
| 620022 | Nguyễn Phan Hoàng Quân | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 4 MS | 2660 KB | C/C++ | 586 | 11 tháng trước |
| 619742 | Đỗ Chí Thành | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 2 MS | 292 KB | C/C++ | 796 | 11 tháng trước |
| 619740 | Đỗ Chí Thành | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 2 MS | 300 KB | C/C++ | 1389 | 11 tháng trước |
| 619516 | Vương Đoàn Đức Anh | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 2 MS | 1200 KB | C/C++ | 931 | 11 tháng trước |
| 618863 | Lê Hữu Hoàng Đức | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 692 KB | C/C++ | 890 | 1 năm trước |
| 617691 | Lê Nhật Quỳnh | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 2 MS | 688 KB | C/C++ | 680 | 1 năm trước |
| 617355 | Nguyễn Hoàng Huy | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 692 KB | C/C++ | 892 | 1 năm trước |
| 617354 | Nguyễn Hoàng Huy | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 688 KB | C/C++ | 892 | 1 năm trước |
| 608862 | Vũ Quang Minh | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 4 MS | 2640 KB | C/C++ | 995 | 1 năm trước |
| 600190 | Nguyễn Phạm Nhật Vinh | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 356 KB | C/C++ | 806 | 1 năm trước |
| 599462 | Nguyễn Anh Khoa | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 292 KB | C/C++ | 863 | 1 năm trước |
| 599408 | Nguyễn Đình An Ninh | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 2 MS | 824 KB | C/C++ | 884 | 1 năm trước |
| 599405 | Nguyễn Đình An Ninh | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 2 MS | 820 KB | C/C++ | 1542 | 1 năm trước |
| 598824 | Lê Trung Kiên | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 7 MS | 4128 KB | C/C++ | 674 | 1 năm trước |
| 598822 | Lê Trung Kiên | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 4 MS | 4132 KB | C/C++ | 579 | 1 năm trước |
| 598821 | Lê Trung Kiên | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 4 MS | 4132 KB | C/C++ | 579 | 1 năm trước |
| 598811 | Nguyễn Anh Khoa | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 296 KB | C/C++ | 762 | 1 năm trước |
| 598806 | Nguyễn Anh Khoa | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 296 KB | C/C++ | 905 | 1 năm trước |
| 582206 | Nguyễn Tiến Thịnh | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 2 MS | 292 KB | C/C++ | 706 | 1 năm trước |
| 577128 | Ông Kiện Mẫn | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 56 MS | 3440 KB | Python3 | 784 | 1 năm trước |
| 577127 | Ông Kiện Mẫn | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 50 MS | 3444 KB | Python3 | 784 | 1 năm trước |
| 568851 | Trần Gia Bảo | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 268 KB | C/C++ | 1507 | 1 năm trước |
| 566965 | Nguyễn Tâm Phúc | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 4 MS | 2636 KB | C/C++ | 971 | 1 năm trước |
| 564400 | Phạm Văn Trà | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 30 MS | 23724 KB | C/C++ | 652 | 1 năm trước |
| 564196 | Trần Tuấn Kiệt | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 300 KB | C/C++ | 716 | 1 năm trước |
| 556388 | Nguyễn Quang Hưng | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 2 MS | 676 KB | C/C++ | 983 | 1 năm trước |
| 541967 | Lê Duy Hải | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 380 KB | C/C++ | 1683 | 1 năm trước |
| 541966 | Nguyển Đức Tiến | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 2 MS | 304 KB | C/C++ | 1069 | 1 năm trước |
| 541910 | Võ Hoàng Phúc | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 2 MS | 328 KB | C/C++ | 871 | 1 năm trước |
| 541783 | Lê Thành Đạt | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 2 MS | 296 KB | C/C++ | 1049 | 1 năm trước |
| 511319 | Mai Dương Long | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 4 MS | 344 KB | C/C++ | 1451 | 1 năm trước |
| 479249 | Nguyễn Ngọc Trinh | 1033 - UMTN 2022 - Cố vấn học tập | Chính xác (AC) | 100 | 59 MS | 3472 KB | Python3 | 860 | 1 năm trước |