Mã chấm | Tài khoản | Mã bài tập | Trạng thái | Điểm | Thời gian | Bộ nhớ | Ngôn ngữ | Kích thước | Thời gian nộp |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
132822 | Nguyễn Tri Bão Thắng | 1326 - ICPC Training Schedule | Chính xác (AC) | 100 | 234 MS | 268 KB | C/C++ | 1729 | 1 năm trước |
132772 | Nguyễn Tri Bão Thắng | 1326 - ICPC Training Schedule | Chính xác (AC) | 100 | 235 MS | 272 KB | C/C++ | 1733 | 1 năm trước |