| Mã chấm | Tài khoản | Mã bài tập | Trạng thái | Điểm | Thời gian | Bộ nhớ | Ngôn ngữ | Kích thước | Thời gian nộp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 770213 | Nguyễn Tri Bão Thắng | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 131 MS | 9044 KB | C/C++ | 2527 | 8 ngày trước |
| 730502 | Nguyễn Anh Khoa | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 314 MS | 10812 KB | C/C++ | 1304 | 3 tháng trước |
| 725668 | Nguyễn Trung Tuyến | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 146 MS | 10840 KB | C/C++ | 1918 | 3 tháng trước |
| 724576 | Đỗ Chí Thành | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 126 MS | 9664 KB | C/C++ | 1396 | 4 tháng trước |
| 723744 | Nguyễn Võ Hoàng Sơn | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 324 MS | 5740 KB | C/C++ | 1313 | 5 tháng trước |
| 619533 | Vũ Hoàng Bảo Khánh | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 1069 MS | 64252 KB | Python3 | 1109 | 10 tháng trước |
| 446278 | Lê Duy Hải | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 98 MS | 7720 KB | C/C++ | 1209 | 1 năm trước |
| 343030 | Nguyễn Tri Bão Thắng | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 111 MS | 9044 KB | C/C++ | 2527 | 1 năm trước |
| 343023 | Nguyễn Tri Bão Thắng | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 113 MS | 9044 KB | C/C++ | 2527 | 1 năm trước |
| 255913 | Nguyễn Thăng Tiến | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 98 MS | 3140 KB | C/C++ | 1094 | 2 năm trước |
| 255909 | Nguyễn Thăng Tiến | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 99 MS | 3136 KB | C/C++ | 1094 | 2 năm trước |
| 239324 | Nguyễn Thăng Tiến | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 97 MS | 3140 KB | C/C++ | 1115 | 2 năm trước |
| 239322 | Nguyễn Thăng Tiến | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 99 MS | 3136 KB | C/C++ | 1098 | 2 năm trước |
| 194746 | Trần Tấn Tài | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 171 MS | 7804 KB | C/C++ | 1560 | 2 năm trước |
| 193198 | Nguyễn Thăng Tiến | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 97 MS | 3132 KB | C/C++ | 1098 | 2 năm trước |
| 193129 | Nguyễn Thăng Tiến | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 99 MS | 3140 KB | C/C++ | 1098 | 2 năm trước |
| 193054 | Nguyễn Thăng Tiến | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 94 MS | 3136 KB | C/C++ | 1098 | 2 năm trước |
| 193022 | Nguyễn Thăng Tiến | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 95 MS | 3132 KB | C/C++ | 1098 | 2 năm trước |
| 193019 | Nguyễn Thăng Tiến | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 100 MS | 3144 KB | C/C++ | 1110 | 2 năm trước |
| 193004 | Nguyễn Thăng Tiến | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 96 MS | 3140 KB | C/C++ | 1098 | 2 năm trước |
| 193003 | Nguyễn Thăng Tiến | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 97 MS | 3140 KB | C/C++ | 1098 | 2 năm trước |
| 193000 | Nguyễn Thăng Tiến | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 97 MS | 3144 KB | C/C++ | 1182 | 2 năm trước |
| 190274 | Lê Dương Định Xuân | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 198 MS | 7808 KB | C/C++ | 3541 | 2 năm trước |