Bảng xếp hạng
| Hạng | Thành viên | Danh hiệu | Điểm |
|---|---|---|---|
| 501 |
P
Huỳnh Tấn Phát
@PHT0030795
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 502 |
P
Phạm Thế Anh Phú
@PPTA170190
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 503 |
S
Hồ Thanh Sang
@SHT0220399
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 504 |
T
Bùi Quang Thịnh
@TBQ0010787
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 505 |
T
Đỗ Phúc Thịnh
@TĐP0010992
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 506 |
T
Đặng Thị Thạch Thảo
@TĐTT230298
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 507 |
T
Huỳnh Minh Trí
@THM0291057
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 508 |
T
Khương Đại Thể
@TKĐ0010666
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 509 |
T
Lê Minh Trí
@TLM0221090
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 510 |
T
Mai Thanh Thảo
@TMT0150777
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 511 |
T
Nguyễn Anh Tú
@TNA0240878
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 512 |
T
Nguyễn Đắc Dzự Trình
@TNĐD130379
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 513 |
T
Nguyễn Hữu Bảo Thuần
@TNHB211179
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 514 |
T
Nguyễn Thanh Tùng
@TNT0011195
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 515 |
T
Nguyễn Thanh Truyền
@TNT0220887
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 516 |
T
Nguyễn Thị Diễm Trinh
@TNTD020489
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 517 |
T
Ngô Thị Ngọc Thắm
@TNTN250779
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 518 |
T
Phan Đức Trí
@TPĐ0080491
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 519 |
T
Trần Chánh Trực
@TTC0171279
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 520 |
T
Trần Minh Thái
@TTM0021179
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 521 |
T
Trần Thị Trang
@TTT0140375
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 522 |
T
Võ Khánh Triều
@TVK0170385
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 523 |
V
Đăng Ngọc Vũ
@VĐN0240990
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 524 |
V
Lý Quang Vinh
@VLQ0230284
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 525 |
V
Trần Phong Vũ
@VTP0281078
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 526 |
V
Trần Thị Thu Vân
@VTTT040475
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 527 |
Y
Lê Hoàng Yến
@YLH0151088
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 528 |
N
Ngô Đức Lê Nam
@228602002
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 529 |
T
Trần Văn Thắng
@2280602887
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 530 |
V
Phạm Vũ Yến Vi
@2280603650
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 531 |
H
Võ Đào Huy Hoàng
@2280601076
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 532 |
H
Phạm Văn Huy
@2280601228
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 533 |
K
Dương Phúc Khang
@2280601387
|
Officer | 0 điểm |
| 534 |
V
Phạm Trường Vinh
@2280603704
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 535 |
N
Đỗ Trung Nguyên
@2280602106
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 536 |
H
Lê Vũ Minh Hoàng
@2280601038
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 537 |
Q
Võ Đặng Phú Quý
@2280602673
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 538 |
V
Trương Khưu Hoàng Vũ
@2280603764
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 539 |
T
Nguyễn Quốc Tiến
@2180609434
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 540 |
Q
Nguyễn Phú Minh Quân
@2280602605
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 541 |
H
Danh Cao Lâm Hưng
@2280601286
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 542 |
P
Dương An Phong
@2280602343
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 543 |
M
Trần Bảo Minh
@2280601960
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 544 |
P
Nguyễn Võ Tấn Phương
@2280618556
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 545 |
H
Dương Trọng Hiếu
@2280600935
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 546 |
Â
Trần Vạn Hoàng Ân
@2280600159
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 547 |
L
Nguyễn Đặng Hoàng Lực
@2280601843
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 548 |
S
Hoàng Minh Sang
@2280602703
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 549 |
T
Đặng Thành Trung
@2280603435
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 550 |
M
Qui Minh Mẫn
@2280601906
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |