Bảng xếp hạng
| Hạng | Thành viên | Danh hiệu | Điểm |
|---|---|---|---|
| 6901 |
N
Nguyễn Trọng Nhân
@2011060728
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6902 |
S
Phạm Đình Sang
@2011063758
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6903 |
M
Tạ Lý Minh
@2011064122
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6904 |
N
Tạ Minh Nhân
@2011061729
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6905 |
T
Phan Võ Khoa Trường
@2011061948
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6906 |
B
Cao Nguyễn Xuân Bảo
@2011064785
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6907 |
B
Phạm Văn Bảo
@2011064338
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6908 |
Đ
Kim Thành Đạt
@2011063156
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6909 |
D
Đoàn Anh Duy
@1711061402
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6910 |
N
Nguyễn Nhật Nam
@2286400019
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6911 |
P
Lâm Thanh Phúc
@2011063011
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6912 |
N
Huỳnh Phương Nam
@2011064567
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6913 |
K
Võ An Khánh
@2011061601
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6914 |
T
Nguyễn Trường Thịnh
@2011061077
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6915 |
K
Nguyễn Tuấn Kiệt
@2011064552
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6916 |
K
Nguyễn Quốc Kha
@2011253052
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6917 |
D
Lê Nguyễn Viết Dương
@2080600235
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6918 |
T
Lê Anh Tuấn
@2011061245
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6919 |
Đ
Bùi Thành Đạt
@2011063152
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6920 |
S
Nguyễn Văn Sĩ
@1911066559
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6921 |
L
Lâm Hoàng Long
@2080600442
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6922 |
L
Nguyễn Bá Gia Lâm
@2080600425
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6923 |
H
Nguyễn Trần Nhật Hào
@2011062524
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6924 |
L
Nguyễn Phước Long
@2080600446
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6925 |
A
Nguyễn Ngọc An
@2080600145
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6926 |
K
Trần Đăng Khoa
@2011060485
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6927 |
L
Mông Văn Lộc
@2011061661
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6928 |
H
Nguyễn Quốc Hưng
@2080600379
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6929 |
C
Hồ Công Cương
@2080600193
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6930 |
Đ
Nguyễn Việt Đức
@2011064218
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6931 |
H
Nguyễn Văn Hào
@2011061497
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6932 |
P
Bùi Tuấn Phương
@PBT0281086
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 6933 |
T
Phạm Minh Trọng
@2011065048
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6934 |
K
Liều Lý Kỳ
@2011060528
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6935 |
D
Hoàng Phú Thành Danh
@2011060119
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6936 |
S
Phạm Ngọc Sơn
@2011060949
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6937 |
H
Trần Lê Minh Hiếu
@2011060288
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6938 |
Q
Trần Minh Quang
@2011063490
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6939 |
V
Trương Hữu Việt
@2011064763
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6940 |
P
Trương Đông Phương
@2011064587
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6941 |
B
Đặng Thái Bảo
@2011062019
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6942 |
Q
Lèo Minh Quang
@2011061796
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6943 |
L
Võ Huỳnh Hoàng Long
@2011061653
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6944 |
P
Huỳnh Tân Hoàng Phúc
@2011064140
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6945 |
T
Huỳnh Quang Tiến
@2011064605
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6946 |
T
Phạm Đức Thịnh
@2011064158
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6947 |
H
Nguyễn Thị Diệu Hằng
@2011064098
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6948 |
T
Nguyễn Đặng Quốc Thái
@2090694907
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6949 |
K
Phan Văn Khang
@2011068344
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 6950 |
N
Lê Phương Nam
@2280601998
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |