Bảng xếp hạng
| Hạng | Thành viên | Danh hiệu | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9001 |
Nguyễn Tri Bão Thắng
@25807700104
|
Officer | 0 điểm |
| 9002 |
Trần Trọng Nghĩa
@25800601172
|
Officer | 0 điểm |
| 9003 |
L
Hồ Phát Lợi
@25800600406
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9004 |
N
Đậu Xuân Nguyên
@25800600988
|
Officer | 0 điểm |
| 9005 |
T
Trần Thị Diểm Trang
@25800600698
|
Officer | 0 điểm |
| 9006 |
N
Trần Hoài Nhân
@2180602695
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9007 |
T
Phạm Bá Tín
@2180607230
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9008 |
T
Trần Quốc Toàn
@2180609248
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9009 |
T
Nguyễn Trần Gia Thiện
@24800600920
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9010 |
T
Nguyễn Quốc Thái
@25820200082
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9011 |
T
Lâm Hưng Thịnh
@25820200121
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9012 |
V
Nguyễn Hà Quốc Việt
@24800601071
|
Officer | 0 điểm |
| 9013 |
T
Phạm Ngọc Thịnh
@25820200137
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9014 |
T
Bùi Dương Thái Thuận
@2180609525
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9015 |
M
Nguyễn Thị Thảo My
@25820200040
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9016 |
T
Phạm Kim Thảo
@25820200055
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9017 |
Nguyễn Minh Hiếu
@25820200119
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9018 |
B
Nguyễn Phan Gia Bảo
@25800600055
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9019 |
H
Phạm Xuân Hoàng
@2280601061
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9020 |
N
Lâm Hữu Nghĩa
@25820100032
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9021 |
D
Trần Quang Diệu
@25820100008
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9022 |
V
Huỳnh Tấn Vinh
@25820100056
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9023 |
M
Phan Vũ Gia Minh
@25820100030
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9024 |
P
Ngô Xuân Phú
@25820100039
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9025 |
T
Ngô Nguyễn Gia Tín
@2280603257
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9026 |
K
Lê Nguyễn Đắc Khương
@25820100023
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9027 |
K
Hồ Quốc Khánh
@25820100019
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9028 |
G
Trần Trường Giang
@25820100012
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9029 |
T
Nguyễn Việt Thắng
@25820100098
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9030 |
D
Đặng Hữu Duy
@25820100009
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9031 |
Q
Nguyễn Trọng Quý
@25820100116
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9032 |
L
Trần Nguyễn Hoàng Long
@25820100028
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9033 |
Đ
Nguyễn Hoàng Minh Đức
@25820100011
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9034 |
Đ
Phạm Thành Đến
@25820100010
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9035 |
K
Cao Kim Anh Khoa
@25820100021
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9036 |
A
Nguyễn Trường Khánh An
@25820100079
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9037 |
L
Lưu Kiến Luân
@25820100029
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9038 |
K
Mai Duy Khang
@25820100018
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9039 |
K
Trần Đăng Khoa
@25820100022
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9040 |
T
Chiêm Hoàng Tân
@25820100044
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9041 |
H
Nguyễn Duy Hiếu
@25820100014
|
Officer | 0 điểm |
| 9042 |
P
Đỗ Như Hồng Phúc
@25820100041
|
Officer | 0 điểm |
| 9043 |
B
Ninh Gia Bảo
@25820100005
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9044 |
P
Trần Tuấn Phú
@25820100040
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9045 |
T
Nguyễn Gia Thiện
@25820100046
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9046 |
T
Nguyễn Trung Toàn
@25820100113
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9047 |
T
Khổng Nguyễn Trung Tín
@25820100050
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9048 |
B
Lê Hoàng Gia Bảo
@25820100004
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9049 |
H
Ngô Thế Hoài
@25820100015
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 9050 |
H
Trần Huỳnh Quang Huy
@25820100017
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |