Bảng xếp hạng
| Hạng | Thành viên | Danh hiệu | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10401 |
K
Nguyễn Đăng Khoa
@26800620063
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10402 |
B
Trần Tống Thiên Bảo
@26800620030
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10403 |
Q
Hoàng Lê Anh Quý
@26800600226
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10404 |
M
Nguyễn Lê Minh
@26800600167
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10405 |
T
Phan Xuân Thịnh
@26800600254
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10406 |
N
Nguyễn Minh Nhật
@26800620055
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10407 |
Đ
Hứa Tấn Đức
@26800600075
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10408 |
T
Nguyễn Trọng Tài
@26800620085
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10409 |
T
Trần Phước Toàn
@26800620087
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10410 |
D
Nguyễn Hải Dương
@2280600522
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10411 |
L
Hồ Phú Lộc
@25800600398
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10412 |
D
DoanThanhNienCNTT
@DoanThanhNienCNTT
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10413 |
H
HoiSinhvienCNTT
@HoiSinhvienCNTT
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10414 |
V
Hoàng Vũ
@25800600798
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10415 |
T
Bùi Lê Anh Tuấn
@25800601326
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10416 |
T
Vũ An Thọ
@2180601519
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10417 |
L
Trần Hiếu Lâm
@25800601336
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10418 |
Y
YVH0020983
@YVH0020983
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10419 |
B
BHV0061203
@BHV0061203
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10420 |
T
Nguyễn Phương Tùng
@TNP0010886
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10421 |
A
Hà Huỳnh Ngọc Anh
@AHHN150798
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10422 |
L
Phan Hoàng Long
@2180600813
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10423 |
P
Nguyễn Vũ Phong
@PNV0060196
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10424 |
K
Test Thư Ký
@Test_TK
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10425 |
N
Hà Lê Thành Nhân
@SE201028
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 10426 |
B
Võ Đình Bảy
@BVĐ0020474
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10427 |
P
Dương Thành Phết
@PDT0200876
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10428 |
C
Hàn Minh Châu
@CHM0280580
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10429 |
C
Nguyễn Văn Cẩn
@CNV0051081
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10430 |
K
Võ Hoàng Khang
@KVH0160676
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10431 |
N
Hồ Đắc Nghĩa
@NHĐ0200670
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10432 |
N
Lê Thị Hồng Ngọc
@NLTH280879
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10433 |
N
Nguyễn Hoàng Nam
@NNH0020282
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10434 |
T
Lê Thị Ngọc Thơ
@TLTN190985
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10435 |
T
Nguyễn Cao Trí
@TNC0240479
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10436 |
V
Nguyễn Lê Văn
@VNL0120289
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10437 |
G
Trần Đình Giáp
@GTĐ0280966
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10438 |
M
Đoàn Tân Mỹ
@MĐT0010590
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10439 |
Q
Nguyễn Ngọc Kim Quỳnh
@QNNK070386
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10440 |
T
Lê Công Thành
@TLC0050575
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10441 |
T
Phan Đình Duy Thông
@TPĐD090287
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10442 |
T
Trần Nhật Duy Thanh
@TTND111085
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10443 |
Y
Đặng Văn Yên
@YĐV0100569
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10444 |
Â
Võ Hồng Linh Ân
@AVHL170897
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10445 |
T
Nguyễn Thị Trang
@TNT0071088
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10446 |
T
Phạm Thị Hồng Thắm
@TPTH220389
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10447 |
H
Nguyễn Xuân Hoài
@HNX0160275
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10448 |
T
Nguyễn Ngọc Tân
@TNN0151081
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10449 |
G
Nguyễn Hà Giang
@GNH0041278
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 10450 |
Á
Nguyễn Đình Ánh
@ANĐ0160189
|
Giảng viên | 0 điểm |