Bảng xếp hạng
| Hạng | Thành viên | Danh hiệu | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3401 |
C
Phạm Chí Công
@2215061001
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3402 |
S
Nguyễn Trường Sơn
@2280602760
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3403 |
Q
Bùi Cao Quý
@2280602650
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3404 |
Đ
Nguyễn Tiến Đạt
@2280618664
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3405 |
V
Trần Phong Vũ
@2280603759
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3406 |
P
Nguyễn Tiến Phước
@2280602503
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3407 |
L
Trương Văn Long
@2280601796
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3408 |
Đ
Trần Viết Hửu Đông
@2280600703
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3409 |
Q
Nguyễn Đình Quân
@2280602589
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3410 |
T
Ngô Nguyễn Việt Thắng
@2280602996
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3411 |
P
Đoàn Thành Phát
@2280602288
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3412 |
P
Phan Hải Phong
@2280602376
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3413 |
H
Nguyễn Trương Mỹ Hằng
@2280600870
|
Officer | 0 điểm |
| 3414 |
Q
Mai Trần Thanh Quý
@2280602662
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3415 |
K
Lại Ngọc Trung Kiệt
@280601623
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3416 |
P
Phan Minh Phúc
@2280602477
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3417 |
T
Nguyễn Nhật Tiến
@2280603228
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3418 |
V
Nguyễn Phú Vinh
@1711062552
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3419 |
K
Minh Khang
@2280601409
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3420 |
N
Cao Nhật Nguyên
@2080600516
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3421 |
T
Võ Ngọc Tiến
@2280603246
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3422 |
T
Huỳnh Văn Thiện
@1811201473
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3423 |
H
Trần Văn Hậu
@2280600896
|
Officer | 0 điểm |
| 3424 |
H
Nguyễn Văn Hùng
@1911060444
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3425 |
H
Nguyễn Huy Hưng
@2280601304
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 3426 |
V
Đặng Minh Phú Vinh
@VĐMP210996
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3427 |
B
Dương Thái Bảo
@BDT0250890
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3428 |
Q
Huỳnh Ngọc Quang
@QHN0250883
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3429 |
V
Huỳnh Thị Vân
@VHT0280990
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3430 |
B
Lê Ngọc Bảo
@BLN0030967
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3431 |
N
Lê Thị Minh Nguyện
@NLTM150277
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3432 |
H
Mai Thế Hùng
@HMT0150580
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3433 |
H
Nguyễn Bằng Đăng Huy
@HNBĐ070797
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3434 |
P
Nguyễn Đông Phương
@PNĐ0050687
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3435 |
K
Nguyễn Hồng Khánh
@KNH0301088
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3436 |
P
Nguyễn Hứa Phổ
@PNH0131162
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3437 |
T
Nguyễn Lê Thanh Trúc
@TNLT211083
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3438 |
C
Nguyễn Ngọc Chấn
@CNN0060285
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3439 |
T
Nguyễn Thị Huyền Trang
@TNTH010881
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3440 |
P
Nguyễn Thị Phong
@PNT0010858
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3441 |
T
Phạm Minh Trí
@TPM0080487
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3442 |
T
Phạm Sử Tiến Trình
@TPST010785
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3443 |
M
Phạm Thị Miên
@MPT0071083
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3444 |
H
Phạm Trọng Huynh
@HPT0020786
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3445 |
T
Thiều Quang Trung
@TTQ0200670
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3446 |
M
Trần Nhật Minh
@MTN0291282
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3447 |
Đ
Trần Vũ Đại
@ĐTV0271281
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3448 |
T
Trương Bá Thái
@TTB0150180
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3449 |
D
Trương Thị Khánh Dịp
@DTTK010585
|
Giảng viên | 0 điểm |
| 3450 |
L
Võ Phạm Thành Luân
@LVPT021297
|
Giảng viên | 0 điểm |