Bảng xếp hạng
| Hạng | Thành viên | Danh hiệu | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5001 |
P
Nguyễn Đăng Phúc
@25820200050
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5002 |
T
Lâm Văn Trường
@2410060447
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5003 |
T
Nguyễn Thị Quế Trân
@2280618583
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5004 |
N
Phạm Hoàng Nhân
@2180605539
|
Officer | điểm |
| 5005 |
L
Võ Minh Long
@2011143127
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5006 |
K
Nguyễn Hoàng Khang
@1911064849
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5007 |
T
GV. Bùi Mạnh Toàn
@TBM0080294
|
Giảng viên | điểm |
| 5008 |
T
Phạm Minh Thành
@2280602957
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5009 |
T
Bùi Thanh Thiện
@2280603039
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5010 |
L
Lê Trần Tấn Lực
@2080600462
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5011 |
H
Nguyễn Khánh Hưng
@2280601305
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5012 |
C
Lý Khang Chính
@2280600299
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5013 |
L
Nguyen Phi Long
@2280610584
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5014 |
C
Chill With Codes
@c901team95
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5015 |
Đ
Trần Hải Đăng
@2280600672
|
Officer | điểm |
| 5016 |
H
Nguyễn Quang Hưng
@2280601310
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5017 |
V
Hoàng Thị Thanh Vinh
@2180606378
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5018 |
N
Huỳnh Thị Yến Nhi
@2180603548
|
Officer | điểm |
| 5019 |
Q
Trần Thiện Quân
@2380601849
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5020 |
Đ
Nguyễn Thành Đạt
@2280600623
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5021 |
A
Phan Tuấn Anh
@2380600075
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5022 |
N
Trần Thái Nguyên
@2382613402
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5023 |
K
Đinh Quốc Khánh
@2386400022
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5024 |
B
Nguyễn Thị Ngọc Bích
@2280600255
|
Officer | điểm |
| 5025 |
P
Nguyễn Đình Phong
@2380601680
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5026 |
K
Huỳnh Nguyên Khang
@2380600976
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5027 |
P
Nguyễn Thái Phong
@2380615004
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5028 |
H
Trần Thanh Hiền
@2180607481
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5029 |
P
Bạch Xuân Phúc
@2011062686
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5030 |
C
Addicted To Coffee
@c4267team10
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5031 |
T
Trần Quốc Toản
@2180607079
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5032 |
T
Dương Tiến Tài
@24820200023
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5033 |
H
Nguyễn Ngọc Hào
@24800600270
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5034 |
H
Bùi Vĩnh Hưng
@24800600410
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5035 |
T
Lê Đức Thành
@24800600889
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5036 |
T
Ts
@c6565team33
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5037 |
L
Trần Nguyễn Hoàng Long
@25820100028
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5038 |
D
Nguyễn Trần Quốc Duy
@25800600115
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5039 |
H
Nguyễn Huy Hoàng
@25820200074
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5040 |
V
Tạ Thị Tú Vi
@2410060410
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5041 |
T
Phạm Đức Thịnh
@2280615490
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5042 |
H
Phạm Thị Thuý Hân
@2280600878
|
Officer | điểm |
| 5043 |
L
Nguyễn Hoàng Long
@2080600971
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5044 |
H
Nguyễn Văn Hiếu
@2011060285
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5045 |
T
Đậu Đại Tài
@2280602783
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5046 |
D
Văn Thanh Khánh Duy
@1911066023
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5047 |
N
Phạm Võ Linh Nhi
@2080600539
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5048 |
N
Lê Anh Nhật
@2280618913
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5049 |
H
Đỗ Văn Hoàng
@2280601026
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 5050 |
N
Hoàng Văn Nguyễn
@2280602135
|
Chưa được xếp hạng | điểm |