Bảng xếp hạng
| Hạng | Thành viên | Danh hiệu | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1951 |
H
Lưu Thoại Hưng
@1911062188
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1952 |
N
Lê Hồng Nghi
@2280602058
|
Officer | điểm |
| 1953 |
V
Đinh Hoàng Vương
@2280603766
|
Officer | điểm |
| 1954 |
T
Nguyễn Đức Trung
@2280603448
|
Officer | điểm |
| 1955 |
L
Lê Hoàng Phúc Lộc
@2380601269
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1956 |
S
Huỳnh Minh Sang
@2380601889
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1957 |
Q
Hoàng Nhật Quân
@2380601822
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1958 |
N
Nguyễn Thành Nam
@2280602023
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1959 |
P
Sơn Hiệp Cao Phát
@2280619016
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1960 |
T
Lê Tuấn Tú
@2380602421
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1961 |
D
Nguyễn Vân Doanh
@2380600287
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1962 |
K
Mai Phú Khánh
@2380601026
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1963 |
T
Nguyễn Hoàng Tú
@2011063813
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1964 |
V
Nguyễn Hoàng Vũ
@2180605292
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1965 |
H
Phan Gia Huy
@2011210437
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1966 |
K
Đào Tuấn Kiệt
@2280601614
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1967 |
K
Lê Nguyễn Tuấn Khoa
@2280601506
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1968 |
T
Lã Văn Tâm
@24800600850
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1969 |
H
Phạm Quốc Huy
@24800600393
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1970 |
P
Trương Ngọc Thanh Phong
@2180605924
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1971 |
Q
Nguyễn Minh Quân
@24800600782
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1972 |
B
Nguyễn Hoàng Bảo
@24800600085
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1973 |
T
Lê Mai Thành Tân
@2080600994
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1974 |
T
Nguyễn Khánh Trình
@25800600720
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1975 |
N
Nguyễn Lê Minh Nhật
@25800600910
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1976 |
H
Nguyễn Lê Huy Hoàng
@2180609357
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1977 |
G
gd_mobiXLiem
@codewar2026_ck40
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1978 |
C
Phạm Quyết Chiến
@2280600307
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1979 |
H
GV. Bùi Danh Hường
@HBD0220780
|
Giảng viên | điểm |
| 1980 |
Q
Nguyễn Khánh Quỳnh
@2280602693
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1981 |
T
Phan Anh Thăng
@2011069025
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1982 |
N
Bùi Cao Nguyên
@2280602102
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1983 |
M
Nguyễn Thiên Minh
@1911064894
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1984 |
K
Bành Tuấn Kiệt
@2280601608
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1985 |
Đ
Trần Tấn Đạt
@2280600646
|
Officer | điểm |
| 1986 |
H
Nguyễn Văn Hai
@2015061002
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1987 |
T
Test
@1411061839
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1988 |
L
Huỳnh Thanh Long
@2180600793
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1989 |
2
21dtha1_17
@c901team16
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1990 |
2
21dtha1_15
@c1118team103
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1991 |
H
Trần Thái Minh Huy
@2280601263
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1992 |
H
Trần Vương Hoàng
@2280600990
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1993 |
S
Nguyễn Thành Sơn
@2180602882
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1994 |
Q
Lê Chí Quân
@2280602580
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1995 |
H
Phạm Ngọc Huy
@2380600874
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1996 |
Đ
Võ Minh Đăng
@2380600498
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1997 |
P
Lư Vĩnh Phong
@2380601677
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1998 |
Q
Tăng Ngọc Quang
@2280602560
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 1999 |
L
Tô Trần Luân
@2280601856
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2000 |
K
Nguyễn Mậu Anh Khoa
@2380607170
|
Chưa được xếp hạng | điểm |