Bảng xếp hạng
| Hạng | Thành viên | Danh hiệu | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2801 |
V
Cao Anh Vũ
@2180609008
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2802 |
T
Sen Gia Tuệ
@2180606371
|
Officer | điểm |
| 2803 |
T
Lâm Tấn Tài
@1911062559
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2804 |
T
Lê Quốc Thái
@1811061022
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2805 |
T
Hoàng Minh Trà
@25800600695
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2806 |
Châu Nhật Thành
@25800600615
|
Officer | điểm |
| 2807 |
2
2510000978
@2510000978
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2808 |
K
Nguyễn Đình Kha
@25800601246
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2809 |
L
Trần Hữu Lễ
@2280601705
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2810 |
T
GV. Mai Thanh Thảo
@TMT0150777
|
Giảng viên | điểm |
| 2811 |
T
Trần Linh Tâm
@2280602847
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2812 |
T
Nguyễn Hoài Trung
@2011061935
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2813 |
K
Lâm Hoàng Khôn
@2011065214
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2814 |
B
Tống Phước Nguyên Bình
@1911065161
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2815 |
T
Đỗ Thanh Đoan Trang
@2187701111
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2816 |
Q
Nguyễn Thanh Quân
@2280602607
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2817 |
N
Truong Dat Nguyen
@2280618536
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2818 |
H
Lê Minh Huy
@2280601153
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2819 |
M
Trần Đức Mạnh
@218060887
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2820 |
G
The G.o.a.ts
@c901team37
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2821 |
D
Nguyen Trung Dinh
@1811063272
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2822 |
P
Nguyễn Thiên Phúc
@2287700066
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2823 |
K
Trần Đăng Khoa
@2280601551
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2824 |
T
Nguyễn Văn Trường
@2280603498
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2825 |
T
Nguyễn Ngọc Tú
@2208603521
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2826 |
N
Nguyễn Tài Tuấn Nghĩa
@2380601447
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2827 |
Đ
Nguyễn Thành Đạt
@2380612558
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2828 |
A
Trần Tôn Quốc Anh
@2280600130
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2829 |
T
Lê Minh Trí
@2380602304
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2830 |
H
Hoàng Ngọc Mạnh Hùng
@2280601095
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2831 |
T
Hoàng Mỹ Thạch
@2380602007
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2832 |
K
Đặng Nguyễn Đăng Khoa
@2380601052
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2833 |
M
Phạm Minh Mẩn
@2380601323
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2834 |
N
Huỳnh Nguyễn Hạo Nhiên
@2180602722
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2835 |
T
Nguyễn Minh Tuấn
@2380602458
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2836 |
T
Vũ Việt Tân
@2380614638
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2837 |
K
Nguyễn Đình Kiên
@2380601126
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2838 |
T
Hồ Minh Tuấn
@24800601033
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2839 |
D
Nguyễn Hoàng Duy
@24820100008
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2840 |
G
Võ Hữu Giác
@2180606863
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2841 |
V
Trần Nguyên Vũ
@2380602600
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2842 |
P
Cao Huy Phú
@2280602393
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2843 |
G
Đan Lê Hoài Giang
@24800609383
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2844 |
H
Huỳnh Công Huy
@25800601076
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2845 |
N
Nguyễn Phúc Nguyên
@25820100034
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2846 |
2
2510001228
@2510001228
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2847 |
N
Lưu Thị Yến Nhi
@2388508579
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2848 |
K
Trần Đông Khuê
@2280601581
|
Officer | điểm |
| 2849 |
T
GV. Nguyễn Anh Tú
@TNA0240878
|
Giảng viên | điểm |
| 2850 |
K
Nguyễn Hoàng Anh Khoa
@2280601527
|
Chưa được xếp hạng | điểm |