Bảng xếp hạng
| Hạng | Thành viên | Danh hiệu | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1951 |
C
Nguyễn Mạnh Cường
@2280600351
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1952 |
H
Lê Trần Kim Hưng
@2280601297
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1953 |
B
Lê Toàn Bân
@2280600252
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1954 |
K
Đỗ Anh Kiệt
@2280601617
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1955 |
P
Nguyễn Hữu Phước
@2280602501
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1956 |
H
Nhữ Đình Huy
@2280601218
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1957 |
V
Trương Vũ Minh Vân
@2280603646
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1958 |
N
Đoàn Trọng Nghĩa
@2280602066
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1959 |
V
Bùi Thành Anh Vũ
@2280603718
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1960 |
H
Lê Minh Học
@2280601079
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1961 |
H
Trần Vũ Huy
@2280601266
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1962 |
H
Trần Trung Việt Hoàng
@2280601072
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1963 |
H
Phạm Mạnh Hùng
@2280618866
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1964 |
V
Hà Lê Quốc Việt
@2280603661
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1965 |
A
Thái Thị Vân Anh
@2280600113
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1966 |
K
Võ Trung Kiên
@2280601607
|
Officer | 0 điểm |
| 1967 |
H
Trương Quốc Huy
@2280601276
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1968 |
T
Nguyễn Huỳnh Thanh Tuấn
@2280603565
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1969 |
H
Nguyễn Thu Hà
@2280600786
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1970 |
H
Nguyễn Huy Hùng
@2280601104
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1971 |
H
Cao Minh Huy
@2280601128
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1972 |
V
Trương Cao Vũ
@2280603763
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1973 |
Đ
Nguyễn Thành Đạt
@2280600619
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1974 |
Đ
Nguyễn Anh Đức
@2280600727
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1975 |
Đ
Trịnh Kiển Đạt
@2280600653
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1976 |
T
Võ Minh Tâm
@2280602852
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1977 |
T
Bạch Huỳnh Như Thủy
@2187601878
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1978 |
U
Nguyễn Đỗ Uyên
@2280603631
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1979 |
T
Nguyễn Ngọc Trinh
@2280603400
|
Officer | 0 điểm |
| 1980 |
P
Lê Hoàng Phúc
@2180601157
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1981 |
Đ
Trần Tấn Đạt
@2280600646
|
Officer | 0 điểm |
| 1982 |
T
Nguyễn Minh Thắng
@2280603002
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1983 |
H
Nguyễn Trịnh Minh Huy
@2280601212
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1984 |
K
Lê Đức Bảo Khanh
@2280609292
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1985 |
L
Nguyễn Hữu Gia Lâm
@2280618499
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1986 |
Đ
Lê Thanh Hoàng Đức
@2280600720
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1987 |
N
Hoàng Ngọc Bảo Nguyên
@2280602107
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1988 |
N
Lê Trần Thành Nhân
@2280602171
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1989 |
Â
Nguyễn Hoàng Ân
@2280600152
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1990 |
Đ
Võ Tuấn Đạt
@2280600659
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1991 |
T
Nguyễn Ngọc Thọ
@2280603123
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1992 |
Đ
Trần Hải Đăng
@2280606400
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1993 |
H
Mai Trần Nhật Hoàng
@2280601039
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1994 |
N
Võ Phúc Nguyên
@2280602131
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1995 |
T
Lê Quốc Trọng
@2280603417
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1996 |
P
Tạ Hoàng Phước
@2180601194
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1997 |
K
Đỗ Gia Kiệt
@2280618885
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1998 |
B
Võ Lê Gia Bảo
@2280600242
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 1999 |
K
Lê Hoài Khang
@2180600601
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2000 |
K
Vũ Anh Khôi
@2280601577
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |