Bảng xếp hạng
| Hạng | Thành viên | Danh hiệu | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2001 |
T
Trần Phan Xuân Thanh
@2280602925
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2002 |
Q
Nguyễn Thanh Quân
@2280602607
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2003 |
D
Trương Quốc Duy
@2280600500
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2004 |
T
Vũ Minh Thiện
@2280603073
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2005 |
T
Nguyễn Đức Thắng
@2280602997
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2006 |
T
Lê Long Trường
@2280617052
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2007 |
V
Nguyễn Lê Vũ
@2280603743
|
Officer | 0 điểm |
| 2008 |
K
Phạm Đăng Khoa
@2280601538
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2009 |
D
Trần Quốc Danh
@2280600376
|
Officer | 0 điểm |
| 2010 |
Đ
Mai Hoàng Nhật Đông
@2280600697
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2011 |
K
Huỳnh Anh Khoa
@2280601498
|
Officer | 0 điểm |
| 2012 |
T
Nguyễn Bá Khánh Trình
@2180609146
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2013 |
H
Ngô Gia Huy
@2280601166
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2014 |
N
Đậu Tuấn Nguyên
@2280602104
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2015 |
D
Tạ Công Dương
@2280600531
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2016 |
N
Nguyễn Trọng Nghĩa
@2280602073
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2017 |
N
Nguyễn Huỳnh Như
@2280602249
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2018 |
N
Lê Bá Hoàng Nhi
@2280602224
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2019 |
N
Nguyễn Hoà Nam
@2280602008
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2020 |
H
Nguyễn Thị Thúy Hiền
@2280600911
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2021 |
T
Đặng Doanh Toại
@2280603283
|
Officer | 0 điểm |
| 2022 |
H
Đặng Duy Hoàng
@2280601020
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2023 |
L
Nguyễn Tiến Lợi
@2080601134
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2024 |
C
Nguyễn Thị Linh Chi
@2080600940
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2025 |
D
Hồ Khánh Dư
@2011065122
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2026 |
Đ
Trần Minh Đức
@2011064832
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2027 |
Q
Dương Minh Quân
@2011069012
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2028 |
T
Trần Văn Tài
@228060283
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2029 |
L
Lư Phúc Lập
@2080600428
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2030 |
B
Trương Giao Nguyên Bản
@2080600167
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2031 |
V
Cao Lộc Vinh
@2011146747
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2032 |
H
Phạm Minh Hiếu
@2011061521
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2033 |
M
Phạm Bảo Minh
@2080601141
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2034 |
T
Lê Duy Thanh
@2080600660
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2035 |
C
Nguyễn Thành Công
@2011068807
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2036 |
Đ
Nguyễn Hoàng Đan
@2080600243
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2037 |
N
Mai Bảo Ngọc
@2080601143
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2038 |
T
Nguyễn Văn Thanh
@2080600665
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2039 |
H
Trần Phúc Hiếu
@2080500025
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2040 |
K
Nguyễn Lê Minh Khánh
@2080600963
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2041 |
H
Nguyễn Nhật Hào
@2080600295
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2042 |
K
Huỳnh Vũ Tuấn Kiệt
@2011060510
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2043 |
H
Đoàn Trung Huy
@2080600953
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2044 |
T
Huỳnh Quốc Trung
@2080601003
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2045 |
T
Nguyễn Thị Thu Thảo
@2080601475
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2046 |
A
Nguyễn Kỳ An
@2080601180
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2047 |
Đ
Lê Trọng Đức
@2080601113
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2048 |
T
Lê Quốc Tích
@2080600920
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2049 |
V
Trương Thục Vân
@2080600803
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |
| 2050 |
T
Hoàng Quốc Thái
@2011064299
|
Chưa được xếp hạng | 0 điểm |