Bảng xếp hạng
| Hạng | Thành viên | Danh hiệu | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 |
L
Phạm Khắc Duy Long
@2280610603
|
HẠNG VÀNG | 1482 điểm |
| 2 |
H
Nguyễn Đan Huy
@2280601170
|
HẠNG BẠC | 1368 điểm |
| 3 |
T
Phạm Đức Tài
@2080601324
|
HẠNG ĐỒNG | 1355 điểm |
| 4 |
L
Nguyễn Ngọc Duy Liêm
@2180609407
|
Hạng Bạc | 1349 điểm |
| 5 |
T
Nguyễn Tri Bão Thắng
@2180601452
|
Hạng Bạc | 1346 điểm |
| 6 |
P
Trịnh Tấn Phát
@2080601205
|
Hạng Bạc | 1336 điểm |
| 7 |
Đ
Huỳnh Lê Tấn Đạt
@2180607417
|
Hạng Bạc | 1324 điểm |
| 8 |
H
Nguyễn Vũ Huy
@2287700031
|
Hạng Bạc | 1319 điểm |
| 9 |
N
Trần Hoàng Nam
@2180608575
|
Hạng Bạc | 1314 điểm |
| 10 |
T
Đoàn Xuân Trường
@2280618588
|
Hạng Bạc | 1311 điểm |
| 11 |
Q
Phạm Trần Minh Quang
@2280613658
|
Hạng Bạc | 1309 điểm |
| 12 |
T
Phạm Văn Trà
@2280603325
|
Hạng Bạc | 1305 điểm |
| 13 |
C
Phan Ngọc Cường
@2280600358
|
Hạng Bạc | 1304 điểm |
| 14 |
T
Huỳnh Công Tường
@2180608199
|
Hạng Bạc | 1304 điểm |
| 15 |
A
Nguyễn Thuận An
@1911256118
|
Hạng Bạc | 1300 điểm |
| 16 |
V
Nguyễn Thế Vũ
@2180608244
|
Hạng Bạc | 1295 điểm |
| 17 |
D
Đậu Hoàng Diễn
@2180607356
|
Hạng Bạc | 1294 điểm |
| 18 |
A
Tạ Duy An
@2180601892
|
Hạng Bạc | 1294 điểm |
| 19 |
P
Trần Nhật Phi
@2180608598
|
Hạng Bạc | 1291 điểm |
| 20 |
H
Võ Phạm Nhật Hào
@2280618456
|
Hạng Bạc | 1289 điểm |
| 21 |
D
Phạm Doãn Hoàng Dân
@2180607355
|
Hạng Bạc | 1289 điểm |
| 22 |
C
Lê Công Chức
@2180608779
|
Hạng Bạc | 1284 điểm |
| 23 |
H
Hoàng Lê Thanh Hải
@2280618672
|
Hạng Bạc | 1279 điểm |
| 24 |
T
Nguyễn Trần Hoàng Thiện
@2180608427
|
Hạng Bạc | 1279 điểm |
| 25 |
K
Đào Đăng Khoa
@2180608531
|
Hạng Bạc | 1279 điểm |
| 26 |
N
Võ Thương Trường Nhơn
@2080600542
|
Hạng Bạc | 1274 điểm |
| 27 |
H
Nguyễn Duy Hùng
@2080601120
|
Hạng Bạc | 1274 điểm |
| 28 |
K
Nguyễn Tấn Kiệt
@2180607669
|
Hạng Bạc | 1274 điểm |
| 29 |
Đ
Hà Minh Đức
@2180607445
|
Hạng Bạc | 1264 điểm |
| 30 |
T
Trình Minh Trí
@2180608752
|
Hạng Bạc | 1264 điểm |
| 31 |
H
Huỳnh Trung Hậu
@2280600886
|
Hạng Bạc | 1259 điểm |
| 32 |
S
Nguyễn Thanh Siêu
@2180609116
|
Hạng Bạc | 1259 điểm |
| 33 |
H
Nguyễn Viết Hiến
@2280600923
|
Hạng Bạc | 1254 điểm |
| 34 |
Q
Nguyễn Phú Quý
@2280602665
|
Hạng Bạc | 1254 điểm |
| 35 |
X
Lê Dương Định Xuân
@2280618826
|
Hạng Bạc | 1250 điểm |
| 36 |
P
Phạm Minh Phát
@2280602315
|
Hạng Bạc | 1249 điểm |
| 37 |
H
Vũ Gia Hiếu
@2280607589
|
Hạng Bạc | 1244 điểm |
| 38 |
H
Phạm Minh Hiếu
@2011063873
|
Hạng Bạc | 1244 điểm |
| 39 |
H
Nguyễn Quý Hùng
@2180607534
|
Hạng Bạc | 1244 điểm |
| 40 |
T
Trần Thuận Thiên
@2280603038
|
Hạng Bạc | 1239 điểm |
| 41 |
H
Dương Duy Hưng
@2180607584
|
Hạng Bạc | 1239 điểm |
| 42 |
T
Phạm Văn Tiến
@2180604970
|
Hạng Bạc | 1239 điểm |
| 43 |
S
Đặng Hoàng Sơn
@2180608944
|
Hạng Bạc | 1234 điểm |
| 44 |
P
Hà Nguyễn Hồng Phúc
@2280602427
|
Hạng Bạc | 1227 điểm |
| 45 |
A
Phạm Ngọc Tình Anh
@2180600060
|
Hạng Bạc | 1225 điểm |
| 46 |
H
Phạm Sỹ Hải
@2280600822
|
Hạng Bạc | 1224 điểm |
| 47 |
B
Phạm Nguyễn An Bình
@2180600142
|
Hạng Bạc | 1219 điểm |
| 48 |
V
Lê Quang Vinh
@2180603246
|
Hạng Bạc | 1217 điểm |
| 49 |
H
Hà Văn Hải
@2180607468
|
Hạng Bạc | 1214 điểm |
| 50 |
Đ
Lâm Quốc Đạt
@2180602125
|
Hạng Bạc | 1212 điểm |