Bảng xếp hạng
| Hạng | Thành viên | Danh hiệu | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2001 |
P
Bùi Hữu Hoàng Phi
@24800600708
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2002 |
D
Nguyễn Nhất Đăng Duy
@24800600187
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2003 |
Đ
Nguyễn Thành Đạt
@2180606116
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2004 |
L
Mai Xuân Liêu
@24800604893
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2005 |
P
Trần Nhật Phú
@2280602416
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2006 |
B
Trần Quang Bách
@2011063590
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2007 |
H
Dương Gia Huy
@25800600249
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2008 |
C
Dương Quốc Cường
@25800600838
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2009 |
Đ
Nguyễn Văn Đạt
@2510000165
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2010 |
N
Tống Kiều Thanh Nghĩa
@2280602079
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2011 |
N
Lê Nguyễn Anh Nhật
@2186400330
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2012 |
H
GV. Phan Thanh Hy
@HPT0270193
|
Giảng viên | điểm |
| 2013 |
Q
Huỳnh Minh Quang
@2280602539
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2014 |
L
Vũ Phúc Lộc
@2011060583
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2015 |
Đ
Nguyễn Đoàn Quốc Đạt
@2011068269
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2016 |
T
Trương Ngọc Thành
@1911065399
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2017 |
L
Đinh Duy Luân
@1911062208
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2018 |
H
Nguyễn Trịnh Minh Huy
@2280601212
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2019 |
K
Trần Đăng Khoa
@2280601547
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2020 |
A
Nguyen Huy Anh
@2280600080
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2021 |
K
Lê Trung Kiên
@2180608869
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2022 |
2
21dtha1_14
@c901team18
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2023 |
E
Exp
@c1118team105
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2024 |
V
Trương Triệu Vỹ
@2287702480
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2025 |
K
Nguyễn Trần Quang Khải
@2280601376
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2026 |
D
Trần Đức Dương
@2180602107
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2027 |
K
Nguyễn Trần An Khang
@2080601419
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2028 |
K
Nguyễn Đăng Khoa
@2380601064
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2029 |
K
Nguyễn Trần Anh Khoa
@2380601072
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2030 |
N
Bùi Minh Nhật
@2380601543
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2031 |
T
Ngô Quang Tiến
@2380602229
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2032 |
T
Nguyễn Phúc Thiện
@2280603058
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2033 |
T
Trần Toàn
@2380602277
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2034 |
D
Võ Trương Thành Dân
@2380600282
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2035 |
N
Nguyễn Minh Nhật
@2380601551
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2036 |
H
Mai Huy Hoàng
@2011061536
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2037 |
N
Phan Thập Nhất
@2180604106
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2038 |
T
Phạm Ngọc Tình
@2380602256
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2039 |
T
Lê Quang Tú
@2280603514
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2040 |
V
Trần Phùng Hoàng Vĩ
@2380602528
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2041 |
T
Phạm Minh Trí
@24800608864
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2042 |
P
Lê Công Hữu Phát
@24800600693
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2043 |
Đ
Phan Công Được
@2180604557
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2044 |
C
Nguyễn Minh Châu
@24800609182
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2045 |
T
Lục Anh Tuấn
@24800601036
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2046 |
T
Trần Nhật Tâm
@2280602850
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2047 |
H
Lê Thị Hồng Hạnh
@25800600184
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2048 |
V
Đặng Trường Vũ
@25800600797
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2049 |
H
Mai Quang Huy
@2510000114
|
Chưa được xếp hạng | điểm |
| 2050 |
N
Nguyễn Minh Nhật
@2280602208
|
Chưa được xếp hạng | điểm |