| Mã chấm | Tài khoản | Mã bài tập | Trạng thái | Điểm | Thời gian | Bộ nhớ | Ngôn ngữ | Kích thước | Thời gian nộp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 797656 | Huỳnh Mai Trí Lộc | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 284 KB | C/C++ | 481 | 10 ngày trước |
| 795364 | HOÀNG VĂN KIM | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 224 KB | C/C++ | 281 | 13 ngày trước |
| 795317 | PHAN HÀO | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 288 KB | C/C++ | 379 | 13 ngày trước |
| 795282 | Huỳnh Đức Hiền | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 240 KB | C/C++ | 1100 | 13 ngày trước |
| 792280 | Danh Minh Quốc | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 370 | 18 ngày trước |
| 790213 | NGUYỄN MINH QUANG | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 0 MS | 216 KB | C/C++ | 251 | 22 ngày trước |
| 789529 | NGUYỄN ĐÔNG ANH | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 220 KB | C/C++ | 322 | 27 ngày trước |
| 789377 | LƯƠNG NHI | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 296 | 1 tháng trước |
| 789306 | VÕ LONG GIA BẢO | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 419 | 1 tháng trước |
| 789304 | VÕ LONG GIA BẢO | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 220 KB | C/C++ | 408 | 1 tháng trước |
| 789303 | VÕ LONG GIA BẢO | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 442 | 1 tháng trước |
| 789193 | MÃ LƯƠNG HẢI ĐĂNG | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 224 KB | C/C++ | 372 | 1 tháng trước |
| 789170 | LÊ NGỌC CAO | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 306 | 1 tháng trước |
| 788420 | ĐOÀN THANH LIÊM | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 220 KB | C/C++ | 258 | 1 tháng trước |
| 787159 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 220 KB | C/C++ | 534 | 1 tháng trước |
| 783922 | NGUYỄN THÀNH NAM | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 0 MS | 216 KB | C/C++ | 463 | 1 tháng trước |
| 783067 | Bùi Phát Đạt | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 309 | 1 tháng trước |
| 782202 | PHẠM LƯƠNG TOÀN | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 228 KB | C/C++ | 363 | 1 tháng trước |
| 781531 | Nguyễn Anh Kiệt | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 2 MS | 288 KB | C/C++ | 332 | 1 tháng trước |
| 781444 | Lương Nguyễn Như Ngọc | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 0 MS | 220 KB | C/C++ | 277 | 1 tháng trước |
| 781402 | PHẠM MINH ĐỨC | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 394 | 1 tháng trước |
| 780770 | Nguyễn Thành Trung | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 321 | 1 tháng trước |
| 780671 | Bùi Gia Nguyên Phúc | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 353 | 1 tháng trước |
| 779901 | Triệu Hoàng Đại Việt | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 220 KB | C/C++ | 265 | 1 tháng trước |
| 778749 | SƠN TRUNG CHIẾN | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 220 KB | C/C++ | 329 | 1 tháng trước |
| 776056 | Huỳnh Phạm Khánh Hưng | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 220 KB | C/C++ | 301 | 1 tháng trước |
| 776053 | Huỳnh Phạm Khánh Hưng | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 314 | 1 tháng trước |
| 775529 | LÂM NGUYỄN ĐĂNG KHOA | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 296 | 1 tháng trước |
| 775236 | TRẦN NHẬT QUANG | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 329 | 1 tháng trước |
| 774280 | NGUYỄN HOÀNG BẢO TRÂN | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 604 | 1 tháng trước |
| 772694 | NGUYỄN THỊ THẢO VY | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 220 KB | C/C++ | 277 | 1 tháng trước |
| 770910 | Nguyễn Đạo Sơn | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 284 KB | C/C++ | 297 | 1 tháng trước |
| 770883 | BÙI LÊ KHÁNH MINH | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 220 KB | C/C++ | 440 | 1 tháng trước |
| 770807 | VÕ HOÀNG ANH KIỆT | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 224 KB | C/C++ | 484 | 1 tháng trước |
| 770289 | Lâm Hưng Thịnh | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 325 | 1 tháng trước |
| 770268 | Lâm Hưng Thịnh | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 220 KB | C/C++ | 436 | 1 tháng trước |
| 769990 | Nguyễn Tri Bão Thắng | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 300 KB | C/C++ | 1446 | 1 tháng trước |
| 767201 | TRỊNH CHÍ HẢI | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 212 KB | C/C++ | 356 | 1 tháng trước |
| 766980 | Quách Tấn Tài | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 288 KB | C/C++ | 435 | 1 tháng trước |
| 764364 | LÊ NHẬT KHÔI | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 296 | 1 tháng trước |
| 763022 | NGUYỄN MINH HOÀNG | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 224 KB | C/C++ | 328 | 1 tháng trước |
| 760011 | PHẠM MINH HUY | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 220 KB | C/C++ | 292 | 2 tháng trước |
| 759587 | Trần Võ Phước Hải | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 220 KB | C/C++ | 328 | 2 tháng trước |
| 758839 | Đậu Xuân Nguyên | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 220 KB | C/C++ | 312 | 2 tháng trước |
| 755246 | TRẦN NGUYỄN ĐAN TRƯỜNG | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 266 | 2 tháng trước |
| 750359 | VŨ THỊ THÚY HIỀN | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 394 | 2 tháng trước |
| 750046 | NGUYỄN ĐĂNG KHOA | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 216 KB | C/C++ | 298 | 2 tháng trước |
| 749733 | TRẦN MINH KHANG | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 37 MS | 3252 KB | Python3 | 169 | 2 tháng trước |
| 748311 | LÊ ĐÀO QUANG VINH | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 288 KB | C/C++ | 357 | 2 tháng trước |
| 743610 | NGUYỄN MINH THÔNG | 1002 - Leapyear | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 220 KB | C/C++ | 217 | 2 tháng trước |