Mã chấm | Tài khoản | Mã bài tập | Trạng thái | Điểm | Thời gian | Bộ nhớ | Ngôn ngữ | Kích thước | Thời gian nộp |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5109 | Lý Gia Long | 1043 - OLP 2005 - Đếm số đường đi | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 264 KB | C/C++ | 537 | 2 năm trước |
5108 | Lý Gia Long | 1043 - OLP 2005 - Đếm số đường đi | Kết quả sai (WA) | 75 | 2 MS | 264 KB | C/C++ | 456 | 2 năm trước |
5107 | Lý Gia Long | 1043 - OLP 2005 - Đếm số đường đi | Kết quả sai (WA) | 50 | 1 MS | 264 KB | C/C++ | 456 | 2 năm trước |
5104 | Lý Gia Long | 1043 - OLP 2005 - Đếm số đường đi | Kết quả sai (WA) | 25 | 2 MS | 244 KB | C/C++ | 280 | 2 năm trước |
5073 | Phạm Khắc Duy Long | 1043 - OLP 2005 - Đếm số đường đi | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 272 KB | C/C++ | 718 | 2 năm trước |
4969 | Nguyễn Đan Huy | 1043 - OLP 2005 - Đếm số đường đi | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 260 KB | C/C++ | 473 | 2 năm trước |
3736 | Đoàn Xuân Trường | 1043 - OLP 2005 - Đếm số đường đi | Kết quả sai (WA) | 25 | 0 MS | 188 KB | C/C++ | 243 | 2 năm trước |
3730 | Đoàn Xuân Trường | 1043 - OLP 2005 - Đếm số đường đi | Kết quả sai (WA) | 25 | 1 MS | 192 KB | C/C++ | 228 | 2 năm trước |
3304 | Dương Thành Đạt | 1043 - OLP 2005 - Đếm số đường đi | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 192 KB | C/C++ | 242 | 2 năm trước |
3303 | Dương Thành Đạt | 1043 - OLP 2005 - Đếm số đường đi | Kết quả sai (WA) | 75 | 1 MS | 192 KB | C/C++ | 215 | 2 năm trước |
3302 | Dương Thành Đạt | 1043 - OLP 2005 - Đếm số đường đi | Kết quả sai (WA) | 50 | 1 MS | 188 KB | C/C++ | 189 | 2 năm trước |
3299 | Dương Thành Đạt | 1043 - OLP 2005 - Đếm số đường đi | Kết quả sai (WA) | 25 | 0 MS | 184 KB | C/C++ | 152 | 2 năm trước |
2943 | Nguyễn Tri Bão Thắng | 1043 - OLP 2005 - Đếm số đường đi | Chính xác (AC) | 100 | 0 MS | 280 KB | C/C++ | 2151 | 2 năm trước |
2942 | Nguyễn Tri Bão Thắng | 1043 - OLP 2005 - Đếm số đường đi | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 264 KB | C/C++ | 1331 | 2 năm trước |