| Mã chấm | Tài khoản | Mã bài tập | Trạng thái | Điểm | Thời gian | Bộ nhớ | Ngôn ngữ | Kích thước | Thời gian nộp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4290 | Lương Hoài Phong | 1055 - Mã hoá mật khẩu | Chính xác (AC) | 100 | 576 MS | 23136 KB | Java | 636 | 3 năm trước |
| 4287 | Lý Gia Long | 1055 - Mã hoá mật khẩu | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 264 KB | C/C++ | 547 | 3 năm trước |
| 4286 | Đoàn Xuân Trường | 1055 - Mã hoá mật khẩu | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 184 KB | C/C++ | 263 | 3 năm trước |