| Mã chấm | Tài khoản | Mã bài tập | Trạng thái | Điểm | Thời gian | Bộ nhớ | Ngôn ngữ | Kích thước | Thời gian nộp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 192434 | Nguyễn Thăng Tiến | 1390 - Điểm số dãy con | Kết quả sai (WA) | 0 | 1 MS | 284 KB | C/C++ | 850 | 2 năm trước |
| 190274 | Lê Dương Định Xuân | 1390 - Điểm số dãy con | Chính xác (AC) | 100 | 198 MS | 7808 KB | C/C++ | 3541 | 2 năm trước |