Mã chấm | Tài khoản | Mã bài tập | Trạng thái | Điểm | Thời gian | Bộ nhớ | Ngôn ngữ | Kích thước | Thời gian nộp |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
619013 | Lê Duy Hải | 1487 - Tô màu | Chính xác (AC) | 100 | 239 MS | 6204 KB | C/C++ | 3523 | 2 tháng trước |
343029 | Nguyễn Tri Bão Thắng | 1487 - Tô màu | Chính xác (AC) | 100 | 189 MS | 6204 KB | C/C++ | 3132 | 1 năm trước |