| Mã chấm | Tài khoản | Mã bài tập | Trạng thái | Điểm | Thời gian | Bộ nhớ | Ngôn ngữ | Kích thước | Thời gian nộp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 769929 | Nguyễn Tri Bão Thắng | 2010 - Số phần tử khác nhau & phần tử xuất hiện nhiều nhất | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 308 KB | C/C++ | 1114 | 29 ngày trước |
| 768435 | Lương Hoài Phong | 2010 - Số phần tử khác nhau & phần tử xuất hiện nhiều nhất | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 300 KB | C/C++ | 609 | 30 ngày trước |
| 753606 | Trần Gia Bảo | 2010 - Số phần tử khác nhau & phần tử xuất hiện nhiều nhất | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 220 KB | C/C++ | 2587 | 1 tháng trước |
| 751155 | Nguyễn Trung Tuyến | 2010 - Số phần tử khác nhau & phần tử xuất hiện nhiều nhất | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 304 KB | C/C++ | 1966 | 1 tháng trước |
| 741809 | Lê Duy Hải | 2010 - Số phần tử khác nhau & phần tử xuất hiện nhiều nhất | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 304 KB | C/C++ | 2363 | 1 tháng trước |