| 631948 | Nguyễn Doãn Thành | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Kết quả sai (WA) | 0 | 347 MS | 19204 KB | Java | 1035 | 10 tháng trước |
| 631947 | Nguyễn Minh Hiếu | 1937 - Kiểm tra loại tam giác | Chính xác (AC) | 100 | 308 MS | 18388 KB | Java | 1140 | 10 tháng trước |
| 631946 | Nguyễn Huy Hoàng | 1940 - Số ngày trong tháng | Chính xác (AC) | 100 | 290 MS | 18432 KB | Java | 1006 | 10 tháng trước |
| 631945 | Bùi Nhật Quỳnh Hương | 1947 - Thao tác trên mảng 1 chiều | Chính xác (AC) | 100 | 384 MS | 20076 KB | Java | 3053 | 10 tháng trước |
| 631944 | Trần Văn Khoa | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Vượt quá giới hạn đầu ra (OLE) | 40 | 513 MS | 19084 KB | Java | 1076 | 10 tháng trước |
| 631943 | Lê Anh Huy | 1952 - Xử lý chuỗi | Kết quả sai (WA) | 0 | 298 MS | 17604 KB | Java | 739 | 10 tháng trước |
| 631942 | Lê Anh Huy | 1952 - Xử lý chuỗi | Kết quả sai (WA) | 0 | 292 MS | 18200 KB | Java | 739 | 10 tháng trước |
| 631941 | Biện Phạm Anh Hào | 1937 - Kiểm tra loại tam giác | Lỗi khi chạy (ER) | 40 | 422 MS | 17620 KB | Java | 1233 | 10 tháng trước |
| 631940 | Nguyễn Huy Hoàng | 1940 - Số ngày trong tháng | Lỗi khi chạy (ER) | 0 | 189 MS | 13792 KB | Java | 1006 | 10 tháng trước |
| 631939 | Trần Nguyên Vũ | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Chính xác (AC) | 100 | 384 MS | 19184 KB | Java | 857 | 10 tháng trước |
| 631938 | Trần Lãng | 1950 - Sắp xếp | Chính xác (AC) | 100 | 389 MS | 19348 KB | Java | 1599 | 10 tháng trước |
| 631937 | Lê Anh Huy | 1952 - Xử lý chuỗi | Kết quả sai (WA) | 80 | 299 MS | 18244 KB | Java | 733 | 10 tháng trước |
| 631936 | Bùi Nhật Quỳnh Hương | 1947 - Thao tác trên mảng 1 chiều | Lỗi định dạng đầu ra (PE) | 0 | 398 MS | 20304 KB | Java | 3054 | 10 tháng trước |
| 631935 | Nguyễn Huy Hoàng | 1940 - Số ngày trong tháng | Lỗi khi chạy (ER) | 60 | 438 MS | 18160 KB | Java | 1006 | 10 tháng trước |
| 631934 | Nguyễn Huy Hoàng | 1940 - Số ngày trong tháng | Lỗi khi chạy (ER) | 40 | 306 MS | 18056 KB | Java | 1006 | 10 tháng trước |
| 631933 | Trần Nguyên Vũ | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Kết quả sai (WA) | 0 | 310 MS | 18148 KB | Java | 1514 | 10 tháng trước |
| 631932 | Nguyễn Doãn Thành | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Kết quả sai (WA) | 0 | 353 MS | 19164 KB | Java | 1035 | 10 tháng trước |
| 631931 | Lê Nguyễn Trung Nam | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Chính xác (AC) | 100 | 409 MS | 19016 KB | Java | 1126 | 10 tháng trước |
| 631930 | Bùi Nhật Quỳnh Hương | 1947 - Thao tác trên mảng 1 chiều | Kết quả sai (WA) | 0 | 379 MS | 19924 KB | Java | 3053 | 10 tháng trước |
| 631929 | Ngô Anh Khoa | 1952 - Xử lý chuỗi | Chính xác (AC) | 100 | 306 MS | 18084 KB | Java | 1306 | 10 tháng trước |
| 631928 | Trần Nguyên Vũ | 1947 - Thao tác trên mảng 1 chiều | Chính xác (AC) | 100 | 313 MS | 18760 KB | Java | 1514 | 10 tháng trước |
| 631927 | Nguyễn Huy Hoàng | 1940 - Số ngày trong tháng | Kết quả sai (WA) | 60 | 303 MS | 18392 KB | Java | 986 | 10 tháng trước |
| 631926 | Sen Gia Tuệ | 1941 - Giải phương trình bậc hai | Kết quả sai (WA) | 0 | 315 MS | 18736 KB | Java | 1333 | 10 tháng trước |
| 631925 | Bùi Nhật Quỳnh Hương | 1947 - Thao tác trên mảng 1 chiều | Lỗi định dạng đầu ra (PE) | 0 | 390 MS | 19596 KB | Java | 3057 | 10 tháng trước |
| 631924 | Ngô Anh Khoa | 1951 - Thao tác tính toán trên ma trận | Chính xác (AC) | 100 | 313 MS | 18308 KB | Java | 2414 | 10 tháng trước |
| 631923 | Nguyễn Huy Hoàng | 1940 - Số ngày trong tháng | Kết quả sai (WA) | 20 | 286 MS | 17600 KB | Java | 986 | 10 tháng trước |
| 631922 | Nguyễn Anh Khoa | 1952 - Xử lý chuỗi | Chính xác (AC) | 100 | 303 MS | 18312 KB | Java | 919 | 10 tháng trước |
| 631921 | Bùi Khánh Hoàng | 1936 - Nhập xuất cơ bản | Kết quả sai (WA) | 0 | 313 MS | 18120 KB | Java | 511 | 10 tháng trước |
| 631920 | Trần Tấn Dũng | 1941 - Giải phương trình bậc hai | Lỗi khi chạy (ER) | 40 | 472 MS | 19628 KB | Java | 1407 | 10 tháng trước |
| 631919 | Nguyễn Huy Hoàng | 1940 - Số ngày trong tháng | Lỗi khi chạy (ER) | 0 | 176 MS | 14128 KB | Java | 986 | 10 tháng trước |
| 631918 | Lý Thành Quý | 1181 - [Struct Sinh viên] Định nghĩa kiểu dữ liệu Ngày sinh | Chính xác (AC) | 100 | 1 MS | 224 KB | C/C++ | 427 | 10 tháng trước |
| 631917 | Trần Quốc Nguyễn | 1952 - Xử lý chuỗi | Chính xác (AC) | 100 | 327 MS | 18408 KB | Java | 1178 | 10 tháng trước |
| 631916 | Ngô Anh Khoa | 1950 - Sắp xếp | Chính xác (AC) | 100 | 388 MS | 19524 KB | Java | 2006 | 10 tháng trước |
| 631915 | Võ Minh Huân | 1947 - Thao tác trên mảng 1 chiều | Kết quả sai (WA) | 80 | 434 MS | 20032 KB | Java | 1904 | 10 tháng trước |
| 631914 | Bùi Nhật Quỳnh Hương | 1947 - Thao tác trên mảng 1 chiều | Lỗi khi chạy (ER) | 0 | 41 MS | 7440 KB | Java | 3057 | 10 tháng trước |
| 631913 | Bùi Khánh Hoàng | 1936 - Nhập xuất cơ bản | Lỗi khi chạy (ER) | 0 | 316 MS | 18452 KB | Java | 561 | 10 tháng trước |
| 631912 | Nguyễn Anh Khoa | 1952 - Xử lý chuỗi | Kết quả sai (WA) | 0 | 303 MS | 17508 KB | Java | 878 | 10 tháng trước |
| 631911 | Bùi Khánh Hoàng | 1936 - Nhập xuất cơ bản | Kết quả sai (WA) | 0 | 463 MS | 18508 KB | Java | 561 | 10 tháng trước |
| 631910 | Nguyễn Minh Hiếu | 1937 - Kiểm tra loại tam giác | Lỗi khi chạy (ER) | 20 | 300 MS | 18000 KB | Java | 1221 | 10 tháng trước |
| 631909 | Lê Nguyễn Trung Nam | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Kết quả sai (WA) | 60 | 357 MS | 19296 KB | Java | 969 | 10 tháng trước |
| 631908 | Võ Minh Huân | 1947 - Thao tác trên mảng 1 chiều | Kết quả sai (WA) | 0 | 357 MS | 19936 KB | Java | 1971 | 10 tháng trước |
| 631907 | Nguyễn Thái Bảo | 1937 - Kiểm tra loại tam giác | Chính xác (AC) | 100 | 305 MS | 18480 KB | Java | 1243 | 10 tháng trước |
| 631906 | Ngo Ngoc Quoc Hoang | 1939 - Giải phương trình bậc nhất | Chính xác (AC) | 100 | 333 MS | 19128 KB | Java | 747 | 10 tháng trước |
| 631905 | Nguyễn Thị Trà My | 1937 - Kiểm tra loại tam giác | Chính xác (AC) | 100 | 305 MS | 18196 KB | Java | 1243 | 10 tháng trước |
| 631904 | Nguyễn Thị Trà My | 1937 - Kiểm tra loại tam giác | Chính xác (AC) | 100 | 304 MS | 17952 KB | Java | 1243 | 10 tháng trước |
| 631903 | Ngô Anh Khoa | 1950 - Sắp xếp | Lỗi khi chạy (ER) | 20 | 324 MS | 18884 KB | Java | 1914 | 10 tháng trước |
| 631902 | Ngô Anh Khoa | 1950 - Sắp xếp | Kết quả sai (WA) | 20 | 356 MS | 18760 KB | Java | 1914 | 10 tháng trước |
| 631901 | Phan Thanh Việt | 1951 - Thao tác tính toán trên ma trận | Chính xác (AC) | 100 | 316 MS | 18472 KB | Java | 1734 | 10 tháng trước |
| 631900 | Trần Gia Bảo | 1937 - Kiểm tra loại tam giác | Chính xác (AC) | 100 | 306 MS | 18496 KB | Java | 1060 | 10 tháng trước |
| 631899 | Ngô Minh Vũ | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Vượt quá giới hạn đầu ra (OLE) | 40 | 433 MS | 17644 KB | Java | 742 | 10 tháng trước |