| 631747 | Lâm Hoàng Huy | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Lỗi khi chạy (ER) | 0 | 11 MS | 2276 KB | Java | 1081 | 10 tháng trước |
| 631746 | Phan Thanh Việt | 1950 - Sắp xếp | Lỗi khi chạy (ER) | 20 | 346 MS | 18440 KB | Java | 1504 | 10 tháng trước |
| 631745 | Trần Kiêm Đạt | 1952 - Xử lý chuỗi | Vượt quá giới hạn đầu ra (OLE) | 0 | 145 MS | 11620 KB | Java | 915 | 10 tháng trước |
| 631744 | Triệu Lê Tiến Đạt | 1950 - Sắp xếp | Lỗi khi chạy (ER) | 0 | 172 MS | 13888 KB | Java | 754 | 10 tháng trước |
| 631743 | Mã Hoàng Thái | 1038 - OLP 2009 - Dãy số | Lỗi khi chạy (ER) | 8 | 0 MS | 280 KB | C/C++ | 573 | 10 tháng trước |
| 631742 | Phan Thanh Việt | 1950 - Sắp xếp | Lỗi khi chạy (ER) | 60 | 326 MS | 18676 KB | Java | 1504 | 10 tháng trước |
| 631741 | Nguyễn Bích Anh | 1936 - Nhập xuất cơ bản | Chính xác (AC) | 100 | 356 MS | 18708 KB | Java | 648 | 10 tháng trước |
| 631740 | Triệu Lê Tiến Đạt | 1950 - Sắp xếp | Lỗi khi chạy (ER) | 0 | 306 MS | 18128 KB | Java | 793 | 10 tháng trước |
| 631739 | Bùi Minh Hiếu | 1952 - Xử lý chuỗi | Lỗi khi chạy (ER) | 0 | 285 MS | 17576 KB | Java | 664 | 10 tháng trước |
| 631738 | Ngô Anh Khoa | 1947 - Thao tác trên mảng 1 chiều | Lỗi khi chạy (ER) | 0 | 310 MS | 18588 KB | Java | 2778 | 10 tháng trước |
| 631737 | Phạm Duy Khánh | 1950 - Sắp xếp | Chính xác (AC) | 100 | 402 MS | 19676 KB | Java | 746 | 10 tháng trước |
| 631736 | Bùi Minh Hiếu | 1951 - Thao tác tính toán trên ma trận | Chính xác (AC) | 100 | 344 MS | 18796 KB | Java | 1896 | 10 tháng trước |
| 631735 | Nguyễn Gia Huy | 1950 - Sắp xếp | Chính xác (AC) | 100 | 413 MS | 19900 KB | Java | 1761 | 10 tháng trước |
| 631734 | Bùi Minh Hiếu | 1951 - Thao tác tính toán trên ma trận | Lỗi khi chạy (ER) | 20 | 432 MS | 18200 KB | Java | 1896 | 10 tháng trước |
| 631733 | Triệu Lê Tiến Đạt | 1950 - Sắp xếp | Lỗi khi chạy (ER) | 20 | 371 MS | 19372 KB | Java | 793 | 10 tháng trước |
| 631732 | Nguyễn Hiếu Học | 1952 - Xử lý chuỗi | Kết quả sai (WA) | 40 | 301 MS | 18480 KB | Java | 795 | 10 tháng trước |
| 631731 | Bùi Minh Hiếu | 1950 - Sắp xếp | Chính xác (AC) | 100 | 409 MS | 19616 KB | Java | 793 | 10 tháng trước |
| 631730 | Triệu Lê Tiến Đạt | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Chính xác (AC) | 100 | 353 MS | 18844 KB | Java | 842 | 10 tháng trước |
| 631729 | Nguyễn Huy Hoàng | 1938 - Phân loại ký tự nhập vào | Chính xác (AC) | 100 | 296 MS | 18564 KB | Java | 763 | 10 tháng trước |
| 631728 | Bùi Minh Hiếu | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Chính xác (AC) | 100 | 378 MS | 19128 KB | Java | 838 | 10 tháng trước |
| 631727 | Bùi Xuân Anh Tuấn | 1952 - Xử lý chuỗi | Kết quả sai (WA) | 20 | 287 MS | 18104 KB | Java | 915 | 10 tháng trước |
| 631726 | Sen Gia Tuệ | 1938 - Phân loại ký tự nhập vào | Chính xác (AC) | 100 | 298 MS | 18364 KB | Java | 866 | 10 tháng trước |
| 631725 | Nguyễn Quốc Nam | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Chính xác (AC) | 100 | 371 MS | 18860 KB | Java | 766 | 10 tháng trước |
| 631724 | Nguyễn Hiếu Học | 1952 - Xử lý chuỗi | Lỗi khi chạy (ER) | 0 | 176 MS | 13868 KB | Java | 799 | 10 tháng trước |
| 631723 | Nguyễn Bích Anh | 1936 - Nhập xuất cơ bản | Kết quả sai (WA) | 0 | 313 MS | 18192 KB | Java | 654 | 10 tháng trước |
| 631722 | Bùi Minh Hiếu | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Kết quả sai (WA) | 20 | 487 MS | 18972 KB | Java | 838 | 10 tháng trước |
| 631721 | Nguyễn Gia Huy | 1950 - Sắp xếp | Lỗi khi chạy (ER) | 40 | 402 MS | 19968 KB | Java | 1761 | 10 tháng trước |
| 631720 | Nguyễn Doãn Thành | 1947 - Thao tác trên mảng 1 chiều | Chính xác (AC) | 100 | 374 MS | 19416 KB | Java | 2035 | 10 tháng trước |
| 631719 | Nguyễn Doãn Thành | 1947 - Thao tác trên mảng 1 chiều | Chính xác (AC) | 100 | 374 MS | 19512 KB | Java | 2035 | 10 tháng trước |
| 631718 | Nguyễn Đình Quốc Bảo | 1950 - Sắp xếp | Chính xác (AC) | 100 | 405 MS | 19804 KB | Java | 750 | 10 tháng trước |
| 631717 | Nguyễn Quang Khánh | 1947 - Thao tác trên mảng 1 chiều | Chính xác (AC) | 100 | 378 MS | 19964 KB | Java | 1939 | 10 tháng trước |
| 631716 | Nguyễn Quang Khánh | 1947 - Thao tác trên mảng 1 chiều | Chính xác (AC) | 100 | 375 MS | 19760 KB | Java | 1939 | 10 tháng trước |
| 631715 | Nguyễn Đình Dũng | 1952 - Xử lý chuỗi | Chính xác (AC) | 100 | 300 MS | 18296 KB | Java | 664 | 10 tháng trước |
| 631714 | Nguyễn Đình Quốc Bảo | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Chính xác (AC) | 100 | 373 MS | 19128 KB | Java | 857 | 10 tháng trước |
| 631713 | Trần Đoàn Nhật Huy | 1950 - Sắp xếp | Chính xác (AC) | 100 | 406 MS | 19952 KB | Java | 962 | 10 tháng trước |
| 631712 | Nguyễn Anh Khoa | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Chính xác (AC) | 100 | 361 MS | 18884 KB | Java | 869 | 10 tháng trước |
| 631711 | Nguyễn Đình Dũng | 1951 - Thao tác tính toán trên ma trận | Chính xác (AC) | 100 | 310 MS | 18752 KB | Java | 1896 | 10 tháng trước |
| 631710 | Nguyễn Gia Huy | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Chính xác (AC) | 100 | 376 MS | 19188 KB | Java | 1548 | 10 tháng trước |
| 631709 | Nguyễn Hiếu Học | 1952 - Xử lý chuỗi | Kết quả sai (WA) | 80 | 302 MS | 18436 KB | Java | 638 | 10 tháng trước |
| 631708 | Nguyễn Đình Dũng | 1950 - Sắp xếp | Chính xác (AC) | 100 | 409 MS | 20016 KB | Java | 793 | 10 tháng trước |
| 631707 | Nguyễn Đình Quốc Bảo | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Lỗi khi chạy (ER) | 20 | 358 MS | 18808 KB | Java | 857 | 10 tháng trước |
| 631706 | Nguyễn Quang Khánh | 1947 - Thao tác trên mảng 1 chiều | Kết quả sai (WA) | 60 | 369 MS | 19704 KB | Java | 1798 | 10 tháng trước |
| 631705 | Nguyễn Tấn Phát | 1950 - Sắp xếp | Chính xác (AC) | 100 | 398 MS | 19252 KB | Java | 984 | 10 tháng trước |
| 631704 | Nguyễn Đình Dũng | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Chính xác (AC) | 100 | 385 MS | 18816 KB | Java | 838 | 10 tháng trước |
| 631703 | Danh Minh Hoàng | 1936 - Nhập xuất cơ bản | Chính xác (AC) | 100 | 424 MS | 20904 KB | Java | 515 | 10 tháng trước |
| 631702 | Lâm Hoàng Huy | 1947 - Thao tác trên mảng 1 chiều | Chính xác (AC) | 100 | 317 MS | 18696 KB | Java | 1976 | 10 tháng trước |
| 631701 | Ngô Minh Vũ | 1947 - Thao tác trên mảng 1 chiều | Kết quả sai (WA) | 0 | 377 MS | 19596 KB | Java | 1071 | 10 tháng trước |
| 631700 | Nguyễn Anh Khoa | 1949 - Số chính phương/Vị trí lẻ | Kết quả sai (WA) | 20 | 363 MS | 19340 KB | Java | 867 | 10 tháng trước |
| 631699 | Lê Anh Huy | 1951 - Thao tác tính toán trên ma trận | Chính xác (AC) | 100 | 332 MS | 18896 KB | Java | 1223 | 10 tháng trước |
| 631698 | Tran Thanh Huy | 1952 - Xử lý chuỗi | Chính xác (AC) | 100 | 299 MS | 18088 KB | Java | 991 | 10 tháng trước |