| # | Tài khoản | Điểm xếp hạng | Huy hiệu |
|---|---|---|---|
| 8801 | Nguyễn Trọng Khánh | Chưa được xếp hạng | |
| 8802 | Nguyễn Duy Quang | Chưa được xếp hạng | |
| 8803 | Nguyễn Lâm Tính | Chưa được xếp hạng | |
| 8804 | Lê Hoàng Việt | Chưa được xếp hạng | |
| 8805 | Nguyễn Tấn Danh | Chưa được xếp hạng | |
| 8806 | Đỗ Tấn Phúc | Chưa được xếp hạng | |
| 8807 | The First Table | Chưa được xếp hạng | |
| 8808 | Nguyễn Trung Hiếu | Chưa được xếp hạng | |
| 8809 | Võ Duy Khang | Chưa được xếp hạng | |
| 8810 | Bùi Duy Hưng | Chưa được xếp hạng | |
| 8811 | Nguyễn Trọng Khang | Chưa được xếp hạng | |
| 8812 | GV. Trịnh Văn Quynh | Giảng viên | |
| 8813 | Nguyễn Thành Quý | Chưa được xếp hạng | |
| 8814 | Phạm Ngọc Hải | Chưa được xếp hạng | |
| 8815 | Nguyễn Minh Mẫn | Chưa được xếp hạng | |
| 8816 | Lê Trung Nghĩa | Chưa được xếp hạng | |
| 8817 | Hồ Ngọc Khôi | Chưa được xếp hạng | |
| 8818 | Đặng Tuấn Kiệt | Chưa được xếp hạng | |
| 8819 | Nguyễn Hữu Tịnh | Chưa được xếp hạng | |
| 8820 | Trần Nhựt Tân | Chưa được xếp hạng | |
| 8821 | Đặng Thành Phúc | Chưa được xếp hạng | |
| 8822 | H2 | Chưa được xếp hạng | |
| 8823 | Võ Đặng Thái Kỳ | Chưa được xếp hạng | |
| 8824 | Bạch Thành Duy | Chưa được xếp hạng | |
| 8825 | Nguyễn Bằng | Chưa được xếp hạng | |
| 8826 | Võ Sỹ Việt Quang | Chưa được xếp hạng | |
| 8827 | Trang Tuấn Huy | Chưa được xếp hạng | |
| 8828 | Phan Nguyễn Tiến Anh | Chưa được xếp hạng | |
| 8829 | Nguyễn Tấn Nhân | Chưa được xếp hạng | |
| 8830 | Dương Chí Vỹ | Chưa được xếp hạng | |
| 8831 | Dương Quang Hải | Chưa được xếp hạng | |
| 8832 | Phạm Tố Quyên | Chưa được xếp hạng | |
| 8833 | Võ Thành Đông | Chưa được xếp hạng | |
| 8834 | Nguyễn Quốc Tỷ | Chưa được xếp hạng | |
| 8835 | Nguyễn Lâm Thanh Giang | Chưa được xếp hạng | |
| 8836 | Nguyễn Triệu Phú | Chưa được xếp hạng | |
| 8837 | Derivative | Chưa được xếp hạng | |
| 8838 | Nguyễn Minh Khoa | Chưa được xếp hạng | |
| 8839 | Nguyễn Hoàng Anh Vũ | Chưa được xếp hạng | |
| 8840 | Nguyễn Minh Nhật | Chưa được xếp hạng | |
| 8841 | Bùi Văn Tuấn | Chưa được xếp hạng | |
| 8842 | Trần Phương Đàn | Chưa được xếp hạng | |
| 8843 | Trần Hướng Quang | Chưa được xếp hạng | |
| 8844 | Thienan | Chưa được xếp hạng | |
| 8845 | Nguyễn Tiến Thành | Chưa được xếp hạng | |
| 8846 | Vũ Nguyễn Tuấn Khang | Chưa được xếp hạng | |
| 8847 | Nguyễn Hoàng Khương | Chưa được xếp hạng | |
| 8848 | Dương Trần Bão | Chưa được xếp hạng | |
| 8849 | GV. Trương Thị Minh Châu | Giảng viên | |
| 8850 | Trần Ngọc Vinh | Chưa được xếp hạng |