| # | Tài khoản | Điểm xếp hạng | Huy hiệu |
|---|---|---|---|
| 9701 | Nguyễn Trường Thi | Chưa được xếp hạng | |
| 9702 | Hồng Hoàng Khang | Chưa được xếp hạng | |
| 9703 | Lê Thành Khiêm | Chưa được xếp hạng | |
| 9704 | Nguyễn Hoàng Tấn Lộc | Chưa được xếp hạng | |
| 9705 | Đào Nguyên Nhật Quân | Chưa được xếp hạng | |
| 9706 | Nguyễn Ngọc Tú | Chưa được xếp hạng | |
| 9707 | Lê Nguyễn Nhật Tân | Chưa được xếp hạng | |
| 9708 | Kiến Hào - Minh Khang | Chưa được xếp hạng | |
| 9709 | Lê Như Ý | Chưa được xếp hạng | |
| 9710 | Phùng Tuấn Hải | Chưa được xếp hạng | |
| 9711 | Phạm Minh Hiếu | Chưa được xếp hạng | |
| 9712 | Nguyễn Gia Bảo | Chưa được xếp hạng | |
| 9713 | Nguyễn Thanh Thân | Chưa được xếp hạng | |
| 9714 | Đinh Thanh Phong | Chưa được xếp hạng | |
| 9715 | Nguyễn Hoàng Thanh Phong | Chưa được xếp hạng | |
| 9716 | Nguyễn Nhựt Hào | Chưa được xếp hạng | |
| 9717 | Mai Anh Khoa | Chưa được xếp hạng | |
| 9718 | Phạm Nguyễn Hải Nam | Chưa được xếp hạng | |
| 9719 | Vương Trung Phiên | Chưa được xếp hạng | |
| 9720 | Nguyễn Nguyên Phúc | Chưa được xếp hạng | |
| 9721 | Lê Anh Tiến | Chưa được xếp hạng | |
| 9722 | Phạm Nguyễn Chí Cường | Chưa được xếp hạng | |
| 9723 | Cao Nguyên Hồng | Chưa được xếp hạng | |
| 9724 | Nguyễn Quốc Trường | Chưa được xếp hạng | |
| 9725 | Trần Đại Lâm | Chưa được xếp hạng | |
| 9726 | Nguyễn Mai Anh Kiệt | Chưa được xếp hạng | |
| 9727 | Đặng Phạm Minh Triết | Chưa được xếp hạng | |
| 9728 | Lê Tuấn Anh | Chưa được xếp hạng | |
| 9729 | Võ Hồng Phong | Chưa được xếp hạng | |
| 9730 | Goat | Chưa được xếp hạng | |
| 9731 | GV. Trần Nhật Minh | Giảng viên | |
| 9732 | Lê Hoàng Phúc | Chưa được xếp hạng | |
| 9733 | Nguyễn Huỳnh Tường Vy | Chưa được xếp hạng | |
| 9734 | Lê Hữu Lộc | Chưa được xếp hạng | |
| 9735 | Đỗ Khắc Levis | Chưa được xếp hạng | |
| 9736 | Lê Văn Hợp | Chưa được xếp hạng | |
| 9737 | Mạc Đức Huy | Chưa được xếp hạng | |
| 9738 | Khuất Huy Minh | Chưa được xếp hạng | |
| 9739 | Nguyễn Hoàng Quý | Chưa được xếp hạng | |
| 9740 | Lê Văn Nhân | Chưa được xếp hạng | |
| 9741 | Hoàng Nhật Tâm | Chưa được xếp hạng | |
| 9742 | Võ Ngô Minh | Chưa được xếp hạng | |
| 9743 | Dương Kỳ Quý | Chưa được xếp hạng | |
| 9744 | Nguyễn Thành Danh | Chưa được xếp hạng | |
| 9745 | Nguyễn Tấn Thuận | Chưa được xếp hạng | |
| 9746 | Code's Cooker | Chưa được xếp hạng | |
| 9747 | Lê Đại Nghĩa | Chưa được xếp hạng | |
| 9748 | Nguyễn Đắc Hoàng | Chưa được xếp hạng | |
| 9749 | Phạm Minh Luân | Chưa được xếp hạng | |
| 9750 | Nguyễn Khánh Huỳnh | Chưa được xếp hạng |