Mã chấm | Tài khoản | Mã bài tập | Trạng thái | Điểm | Thời gian | Bộ nhớ | Ngôn ngữ | Kích thước | Thời gian nộp |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
619025 | Lê Duy Hải | 1314 - CHIẾN TRƯỜNG VÀ NGUỒN ÁNH SÁNG | Chính xác (AC) | 100 | 109 MS | 5692 KB | C/C++ | 6047 | 2 tháng trước |
115193 | Nguyễn Tri Bão Thắng | 1314 - CHIẾN TRƯỜNG VÀ NGUỒN ÁNH SÁNG | Chính xác (AC) | 100 | 92 MS | 5652 KB | C/C++ | 4600 | 1 năm trước |
99263 | 21DTHA1_1 | 1314 - CHIẾN TRƯỜNG VÀ NGUỒN ÁNH SÁNG | Chính xác (AC) | 100 | 107 MS | 5660 KB | C/C++ | 4600 | 1 năm trước |