| # | Tài khoản | Điểm xếp hạng | Huy hiệu |
|---|---|---|---|
| 2551 | 2510001170 | Chưa được xếp hạng | |
| 2552 | Trần Phan Gia Hoài | Chưa được xếp hạng | |
| 2553 | GV. Đỗ Phúc Thịnh | Giảng viên | |
| 2554 | Trương Vĩnh Phúc | Chưa được xếp hạng | |
| 2555 | Bạch Thái Đăng Khoa | Chưa được xếp hạng | |
| 2556 | Phạm Quốc Thịnh | Chưa được xếp hạng | |
| 2557 | Nguyễn Hoàng Thanh Nhi | Chưa được xếp hạng | |
| 2558 | Dương Hoàng Hảo | Chưa được xếp hạng | |
| 2559 | Đỗ Gia Kiệt | Chưa được xếp hạng | |
| 2560 | Võ Thanh Tùng | Chưa được xếp hạng | |
| 2561 | Nguyễn Văn Thanh Hùng | Chưa được xếp hạng | |
| 2562 | Trương Lê Minh Nhật | Chưa được xếp hạng | |
| 2563 | Splash Brothers | Chưa được xếp hạng | |
| 2564 | Nhóm 2 Người | Chưa được xếp hạng | |
| 2565 | Đặng Công Thắng | Chưa được xếp hạng | |
| 2566 | Trần Quốc An | Chưa được xếp hạng | |
| 2567 | Chề Chiều Long | Chưa được xếp hạng | |
| 2568 | Lê Hữu Tri Anh | Chưa được xếp hạng | |
| 2569 | Nguyễn Trường Thịnh | Chưa được xếp hạng | |
| 2570 | Võ Hoàng Việt | Chưa được xếp hạng | |
| 2571 | Từ Minh Hiển | Chưa được xếp hạng | |
| 2572 | Bùi Nhật Quỳnh Hương | Chưa được xếp hạng | |
| 2573 | Trần Đình Khôi | Chưa được xếp hạng | |
| 2574 | Mai Thành Đạt | Chưa được xếp hạng | |
| 2575 | Phạm Chí Kha | Chưa được xếp hạng | |
| 2576 | Nguyễn Đức Hiếu | Chưa được xếp hạng | |
| 2577 | Trương Đức Bảo | Chưa được xếp hạng | |
| 2578 | Nguyễn Tiến Thành | Chưa được xếp hạng | |
| 2579 | Huỳnh Hữu Thọ | Chưa được xếp hạng | |
| 2580 | Võ Nhất Hiệp | Chưa được xếp hạng | |
| 2581 | Nguyễn Ngọc Thanh | Chưa được xếp hạng | |
| 2582 | Nguyễn Đình Tiến | Chưa được xếp hạng | |
| 2583 | Võ Hồng Phát | Chưa được xếp hạng | |
| 2584 | Nguyễn Hoài Phương | Chưa được xếp hạng | |
| 2585 | Nguyễn Dương Trọng Vỹ | Chưa được xếp hạng | |
| 2586 | Nguyễn Đức Khiêm | Chưa được xếp hạng | |
| 2587 | Trần Trọng Trí | Chưa được xếp hạng | |
| 2588 | Lê Huỳnh Hậu | Chưa được xếp hạng | |
| 2589 | 2510000964 | Chưa được xếp hạng | |
| 2590 | Phan Trần Anh Khoa | Chưa được xếp hạng | |
| 2591 | GV. Đặng Thị Thạch Thảo | Giảng viên | |
| 2592 | Nguyễn Thị Vân An | Chưa được xếp hạng | |
| 2593 | Trần Hữu Huy | Chưa được xếp hạng | |
| 2594 | Nguyễn Mạnh Tuấn | Chưa được xếp hạng | |
| 2595 | Nguyễn Khắc Trường | Chưa được xếp hạng | |
| 2596 | Nguyễn Quốc Huy | Chưa được xếp hạng | |
| 2597 | Võ Lê Gia Bảo | Chưa được xếp hạng | |
| 2598 | Nguyễn Tài Trung | Chưa được xếp hạng | |
| 2599 | Nguyễn Võ Hoàng Sơn | Chưa được xếp hạng | |
| 2600 | Exp | Chưa được xếp hạng |