| # | Tài khoản | Điểm xếp hạng | Huy hiệu |
|---|---|---|---|
| 2101 | Nguyễn Minh Phú | Chưa được xếp hạng | |
| 2102 | Nguyễn Duy Đức | Chưa được xếp hạng | |
| 2103 | Phạm Xuân Hoàng | Chưa được xếp hạng | |
| 2104 | Nguyễn Ngọc Tỷ | Chưa được xếp hạng | |
| 2105 | Phạm Hoàng Mỹ | Chưa được xếp hạng | |
| 2106 | Võ Trường Huy | Chưa được xếp hạng | |
| 2107 | Phạm Huy Quyến | Chưa được xếp hạng | |
| 2108 | Phan Anh Minh | Chưa được xếp hạng | |
| 2109 | Hồ Ngọc Phú | Chưa được xếp hạng | |
| 2110 | Đoàn Minh Nghĩa | Chưa được xếp hạng | |
| 2111 | HUỲNH NGUYỄN BẢO MINH | Chưa được xếp hạng | |
| 2112 | Trần Minh Lữ | Chưa được xếp hạng | |
| 2113 | Trần Văn Phong | Chưa được xếp hạng | |
| 2114 | GV. Ngô Tân Khai | Giảng viên | |
| 2115 | Trần Đỗ Quốc Thịnh | Chưa được xếp hạng | |
| 2116 | Nguyễn Đỗ Quốc Huy | Chưa được xếp hạng | |
| 2117 | Nguyễn Đình Hoàng | Chưa được xếp hạng | |
| 2118 | Nguyễn Đức Trung | Chưa được xếp hạng | |
| 2119 | Lê Thanh Hoàng đức | Chưa được xếp hạng | |
| 2120 | Nguyễn Phạm Ngọc Khánh | Chưa được xếp hạng | |
| 2121 | Bùi Danh Nhân | Chưa được xếp hạng | |
| 2122 | Lê Võ Ngoc Quang | Chưa được xếp hạng | |
| 2123 | 21DTHA1_21 | Chưa được xếp hạng | |
| 2124 | Wind Breaker | Chưa được xếp hạng | |
| 2125 | Nguyễn Nhựt Anh Thư | Chưa được xếp hạng | |
| 2126 | Vũ Hoàng Ân | Chưa được xếp hạng | |
| 2127 | Ngô Trí Ngọc Sơn | Chưa được xếp hạng | |
| 2128 | Ngô Đình Hào | Chưa được xếp hạng | |
| 2129 | Trần Võ Vĩnh Thuận | Chưa được xếp hạng | |
| 2130 | Trần Hoàng Hải | Chưa được xếp hạng | |
| 2131 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Chưa được xếp hạng | |
| 2132 | Lê Châu Anh | Chưa được xếp hạng | |
| 2133 | Dương Thái Thuận | Chưa được xếp hạng | |
| 2134 | Hồ Minh Trọng | Chưa được xếp hạng | |
| 2135 | Trần Nguyễn Bảo Đăng | Chưa được xếp hạng | |
| 2136 | Tô Ngô Đức Đại | Chưa được xếp hạng | |
| 2137 | Lê Tuấn Anh | Chưa được xếp hạng | |
| 2138 | Phạm Văn Anh | Chưa được xếp hạng | |
| 2139 | GV. Đặng Ngọc Vũ | Giảng viên | |
| 2140 | La Tú Nguyên | Chưa được xếp hạng | |
| 2141 | Trần Hữu Nam | Chưa được xếp hạng | |
| 2142 | Trần Ngọc Thiện | Chưa được xếp hạng | |
| 2143 | Nguyễn Quốc Triệu | Chưa được xếp hạng | |
| 2144 | Lê Văn Hùng | Chưa được xếp hạng | |
| 2145 | Huỳnh Thiên Phúc | Chưa được xếp hạng | |
| 2146 | Nguyễn Võ Minh Qúy | Chưa được xếp hạng | |
| 2147 | HOÀNG TUẤN ANH | Chưa được xếp hạng | |
| 2148 | NGUYỄN HỒNG NAM | Chưa được xếp hạng | |
| 2149 | LƯƠNG HOÀNG TÙNG | Chưa được xếp hạng | |
| 2150 | An Minh Huy | Chưa được xếp hạng |