| # | Tài khoản | Điểm xếp hạng | Huy hiệu |
|---|---|---|---|
| 2151 | Nguyễn Quang Sang | Chưa được xếp hạng | |
| 2152 | GV. Trần Đăng Khoa | Giảng viên | |
| 2153 | Sử Võ Thành Đạt | Chưa được xếp hạng | |
| 2154 | Nguyễn Thái Hoàng Phong | Chưa được xếp hạng | |
| 2155 | Phạm Minh Phương | Chưa được xếp hạng | |
| 2156 | Phạm Ngọc Phương Trang | Chưa được xếp hạng | |
| 2157 | Trần Đình Thắng | Chưa được xếp hạng | |
| 2158 | Hoàng Ngọc Bảo Nguyên | Chưa được xếp hạng | |
| 2159 | Hồ Lê Bảo Trân | Chưa được xếp hạng | |
| 2160 | Huỳnh Quốc Nam | Chưa được xếp hạng | |
| 2161 | Vũ Quốc Việt | Chưa được xếp hạng | |
| 2162 | 21DTHA1_19 | Chưa được xếp hạng | |
| 2163 | 21DTHA1_16 | Chưa được xếp hạng | |
| 2164 | Dương Hoàng Phúc | Chưa được xếp hạng | |
| 2165 | Trần Khánh Linh | Chưa được xếp hạng | |
| 2166 | Nguyễn Khôi Nguyên | Chưa được xếp hạng | |
| 2167 | Thiều Quang Thái | Chưa được xếp hạng | |
| 2168 | Trần Quốc Nam | Chưa được xếp hạng | |
| 2169 | Trịnh Minh Hoà | Chưa được xếp hạng | |
| 2170 | Trần Minh Khôi | Chưa được xếp hạng | |
| 2171 | Trần Nguyễn Quốc Thái | Chưa được xếp hạng | |
| 2172 | Lâm Việt Quang | Chưa được xếp hạng | |
| 2173 | Huỳnh Nguyễn Trọng Trí | Chưa được xếp hạng | |
| 2174 | Vũ Hoàng Mạnh | Chưa được xếp hạng | |
| 2175 | Nguyễn Trí Dũng | Chưa được xếp hạng | |
| 2176 | Phạm Thế Hùng | Chưa được xếp hạng | |
| 2177 | Nguyễn Thái Hà | Chưa được xếp hạng | |
| 2178 | Trần Đức Anh | Chưa được xếp hạng | |
| 2179 | Nguyễn Đặng Đăng Duy | Chưa được xếp hạng | |
| 2180 | Trần Phước Gia Huy | Chưa được xếp hạng | |
| 2181 | Ngô Văn Tâm | Chưa được xếp hạng | |
| 2182 | Lê Đình Hoàng | Chưa được xếp hạng | |
| 2183 | Trần Văn Quốc | Chưa được xếp hạng | |
| 2184 | Nguyễn Tấn Đạt | Chưa được xếp hạng | |
| 2185 | Trình Nguyễn Hoàng Minh | Chưa được xếp hạng | |
| 2186 | Vũ Kiên Cường | Chưa được xếp hạng | |
| 2187 | NGUYỄN VĂN HÙNG | Chưa được xếp hạng | |
| 2188 | LƯU NGUYỄN THU VIÊN | Chưa được xếp hạng | |
| 2189 | Đào Nguyễn Uyển Nghi | Chưa được xếp hạng | |
| 2190 | Nguyễn Hà Quốc Tuấn | Chưa được xếp hạng | |
| 2191 | GV. Võ Quang Hoàng Khang | Giảng viên | |
| 2192 | Châu Tấn Đạt | Chưa được xếp hạng | |
| 2193 | NGUYỄN VŨ QUANG PHÚC | Chưa được xếp hạng | |
| 2194 | Phan Trí Vĩ | Chưa được xếp hạng | |
| 2195 | Đỗ Phú Minh Toàn | Chưa được xếp hạng | |
| 2196 | Nguyễn Hiền Thục | Chưa được xếp hạng | |
| 2197 | Lê Trần Thành Nhân | Chưa được xếp hạng | |
| 2198 | Đinh Huy Hoàng | Chưa được xếp hạng | |
| 2199 | Lưu Trung Nghĩa | Chưa được xếp hạng | |
| 2200 | Võ Đoàn Vĩnh Hưng | Chưa được xếp hạng |